chiasmas

[Mỹ]/kaɪˈæzməs/
[Anh]/kaɪˈæzməs/

Dịch

n. (giải phẫu) sự giao nhau của dây thần kinh thị giác; (sinh học) một điểm giao nhau của nhiễm sắc thể

Cụm từ & Cách kết hợp

chiasmas effect

hiệu ứng chiasma

chiasmas structure

cấu trúc chiasma

chiasmas pattern

mẫu hình chiasma

chiasmas analysis

phân tích chiasma

chiasmas relationship

mối quan hệ chiasma

chiasmas concept

khái niệm chiasma

chiasmas design

thiết kế chiasma

chiasmas theory

thuyết chiasma

chiasmas framework

khung khổ chiasma

chiasmas example

ví dụ về chiasma

Câu ví dụ

chiasmas can create interesting effects in literature.

các phép nghịch đảo có thể tạo ra những hiệu ứng thú vị trong văn học.

understanding chiasmas helps in analyzing texts.

hiểu các phép nghịch đảo giúp phân tích văn bản.

chiasmas often emphasize key themes in speeches.

các phép nghịch đảo thường nhấn mạnh các chủ đề chính trong bài phát biểu.

many poets use chiasmas to enhance their work.

nhiều nhà thơ sử dụng phép nghịch đảo để nâng cao tác phẩm của họ.

chiasmas can add depth to a narrative.

các phép nghịch đảo có thể thêm chiều sâu cho một câu chuyện.

writers often experiment with chiasmas in their writing.

các nhà văn thường thử nghiệm với phép nghịch đảo trong bài viết của họ.

chiasmas are a powerful rhetorical device.

các phép nghịch đảo là một biện pháp tu từ mạnh mẽ.

recognizing chiasmas can improve reading comprehension.

nhận biết các phép nghịch đảo có thể cải thiện khả năng đọc hiểu.

chiasmas create memorable phrases in speeches.

các phép nghịch đảo tạo ra những cụm từ đáng nhớ trong bài phát biểu.

in poetry, chiasmas can evoke strong emotions.

trong thơ, các phép nghịch đảo có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay