| số nhiều | chiffchaffs |
singing chiffchaff
hát chi-chaff
chiffchaff song
bài hát của chi-chaff
chiffchaff call
tiếng gọi của chi-chaff
chiffchaff habitat
môi trường sống của chi-chaff
chiffchaff migration
di cư của chi-chaff
chiffchaff nest
tổ của chi-chaff
chiffchaff behavior
hành vi của chi-chaff
observing chiffchaff
quan sát chi-chaff
chiffchaff species
loài chi-chaff
chiffchaff identification
nhận dạng chi-chaff
the chiffchaff is a small migratory bird.
chim ríu là một loài chim di cư nhỏ.
chiffchaffs are known for their distinctive call.
chim ríu nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng của chúng.
during spring, you can hear the chiffchaff singing.
vào mùa xuân, bạn có thể nghe thấy chim ríu hót.
birdwatchers often seek out the chiffchaff.
những người quan sát chim thường tìm kiếm chim ríu.
the chiffchaff prefers woodland habitats.
chim ríu thích sống ở các môi trường sống có rừng.
chiffchaffs feed mainly on insects.
chim ríu chủ yếu ăn côn trùng.
in europe, the chiffchaff is a common sight.
ở châu âu, chim ríu là một cảnh thường thấy.
chiffchaffs are often confused with other warblers.
chim ríu thường bị nhầm lẫn với các loài warbler khác.
the chiffchaff's song is often heard in the morning.
tiếng hót của chim ríu thường được nghe thấy vào buổi sáng.
chiffchaffs are important for the ecosystem.
chim ríu rất quan trọng đối với hệ sinh thái.
singing chiffchaff
hát chi-chaff
chiffchaff song
bài hát của chi-chaff
chiffchaff call
tiếng gọi của chi-chaff
chiffchaff habitat
môi trường sống của chi-chaff
chiffchaff migration
di cư của chi-chaff
chiffchaff nest
tổ của chi-chaff
chiffchaff behavior
hành vi của chi-chaff
observing chiffchaff
quan sát chi-chaff
chiffchaff species
loài chi-chaff
chiffchaff identification
nhận dạng chi-chaff
the chiffchaff is a small migratory bird.
chim ríu là một loài chim di cư nhỏ.
chiffchaffs are known for their distinctive call.
chim ríu nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng của chúng.
during spring, you can hear the chiffchaff singing.
vào mùa xuân, bạn có thể nghe thấy chim ríu hót.
birdwatchers often seek out the chiffchaff.
những người quan sát chim thường tìm kiếm chim ríu.
the chiffchaff prefers woodland habitats.
chim ríu thích sống ở các môi trường sống có rừng.
chiffchaffs feed mainly on insects.
chim ríu chủ yếu ăn côn trùng.
in europe, the chiffchaff is a common sight.
ở châu âu, chim ríu là một cảnh thường thấy.
chiffchaffs are often confused with other warblers.
chim ríu thường bị nhầm lẫn với các loài warbler khác.
the chiffchaff's song is often heard in the morning.
tiếng hót của chim ríu thường được nghe thấy vào buổi sáng.
chiffchaffs are important for the ecosystem.
chim ríu rất quan trọng đối với hệ sinh thái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay