chiggerflower

[Mỹ]/ˈtʃɪɡərˌflaʊər/
[Anh]/ˈtʃɪɡərˌflaʊər/

Dịch

n.Hoa phấn đỏ (một loại cây thuốc mỡ nhiệt đới).
Word Forms
số nhiềuchiggerflowers

Cụm từ & Cách kết hợp

chiggerflower bloom

hoa chigger nở

the chiggerflower

bông hoa chigger

chiggerflowers grow

những bông hoa chigger mọc

chiggerflower petal

cánh hoa chigger

wild chiggerflower

hoa chigger hoang dã

chiggerflower season

mùa hoa chigger

chiggerflower garden

vườn hoa chigger

chiggerflower's scent

hương thơm hoa chigger

chiggerflowering

đang nở hoa chigger

chiggerflower seeds

hạt giống hoa chigger

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay