childbirths

[Mỹ]/[ˈtʃaɪldbɜːθs]/
[Anh]/[ˈtʃaɪldˌbɜːθs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quá trình sinh con; hành động sinh con; số trẻ em được sinh ra tại một nơi cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định

Cụm từ & Cách kết hợp

childbirths increase

tăng số lượng sinh nở

analyzing childbirths

phân tích sinh nở

risks of childbirth

rủi ro trong sinh nở

multiple childbirths

sinh nở đa thai

safe childbirths

sinh nở an toàn

recent childbirths

sinh nở gần đây

childbirth statistics

thống kê sinh nở

complicated childbirths

sinh nở phức tạp

studying childbirth

nghiên cứu về sinh nở

home childbirths

sinh nở tại nhà

Câu ví dụ

the hospital reported a significant increase in childbirths this year.

Bệnh viện báo cáo một sự gia tăng đáng kể trong số ca sinh nở trong năm nay.

access to safe childbirths remains a challenge in many developing countries.

Sự tiếp cận đến các ca sinh nở an toàn vẫn là một thách thức ở nhiều nước đang phát triển.

the midwife skillfully managed the childbirths of several patients.

Cử tử đẻ đã khéo léo quản lý các ca sinh nở của nhiều bệnh nhân.

government initiatives aim to improve maternal health and childbirths outcomes.

Các sáng kiến của chính phủ nhằm cải thiện sức khỏe của người mẹ và kết quả sinh nở.

the rising number of childbirths puts strain on healthcare resources.

Sự gia tăng số lượng ca sinh nở gây áp lực lên nguồn lực y tế.

a supportive environment can positively impact childbirths experiences.

Một môi trường hỗ trợ có thể tạo ảnh hưởng tích cực đến trải nghiệm sinh nở.

analyzing childbirths data helps identify trends and improve services.

Phân tích dữ liệu sinh nở giúp xác định xu hướng và cải thiện dịch vụ.

the study focused on the risk factors associated with difficult childbirths.

Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố nguy cơ liên quan đến các ca sinh nở khó khăn.

prenatal care is crucial for ensuring healthy childbirths and newborns.

Bảo vệ thai kỳ là rất quan trọng để đảm bảo các ca sinh nở và trẻ sơ sinh khỏe mạnh.

the doula provided emotional support during the childbirths process.

Người hỗ trợ sinh nở đã cung cấp sự hỗ trợ cảm xúc trong quá trình sinh nở.

there's a correlation between socioeconomic status and childbirths complications.

Có sự liên quan giữa địa vị kinh tế - xã hội và các biến chứng sinh nở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay