| số nhiều | natalities |
high natality
tỷ lệ sinh cao
low natality
tỷ lệ sinh thấp
natality rate
tỷ lệ sinh
natality decline
suy giảm tỷ lệ sinh
natality trends
xu hướng tỷ lệ sinh
natality statistics
thống kê tỷ lệ sinh
natality factors
các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ sinh
natality policies
các chính sách về tỷ lệ sinh
natality issues
các vấn đề về tỷ lệ sinh
natality rates
tỷ lệ sinh
the natality rate in the country has been declining for years.
tỷ lệ sinh ở quốc gia đã giảm trong nhiều năm.
government policies can significantly affect natality rates.
các chính sách của chính phủ có thể ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ sinh.
researchers are studying the factors that influence natality.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ sinh.
high natality rates can lead to population growth challenges.
tỷ lệ sinh cao có thể dẫn đến những thách thức về tăng trưởng dân số.
increased access to healthcare can improve natality outcomes.
việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng có thể cải thiện kết quả sinh nở.
some regions experience fluctuating natality trends.
một số khu vực có xu hướng tỷ lệ sinh biến động.
education plays a key role in determining natality rates.
giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tỷ lệ sinh.
the government is implementing measures to boost natality.
chính phủ đang thực hiện các biện pháp để thúc đẩy tỷ lệ sinh.
socioeconomic factors greatly influence natality in urban areas.
các yếu tố kinh tế - xã hội ảnh hưởng rất lớn đến tỷ lệ sinh ở các khu vực đô thị.
understanding natality patterns can help in planning resources.
hiểu rõ các mô hình tỷ lệ sinh có thể giúp lập kế hoạch sử dụng nguồn lực.
high natality
tỷ lệ sinh cao
low natality
tỷ lệ sinh thấp
natality rate
tỷ lệ sinh
natality decline
suy giảm tỷ lệ sinh
natality trends
xu hướng tỷ lệ sinh
natality statistics
thống kê tỷ lệ sinh
natality factors
các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ sinh
natality policies
các chính sách về tỷ lệ sinh
natality issues
các vấn đề về tỷ lệ sinh
natality rates
tỷ lệ sinh
the natality rate in the country has been declining for years.
tỷ lệ sinh ở quốc gia đã giảm trong nhiều năm.
government policies can significantly affect natality rates.
các chính sách của chính phủ có thể ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ sinh.
researchers are studying the factors that influence natality.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ sinh.
high natality rates can lead to population growth challenges.
tỷ lệ sinh cao có thể dẫn đến những thách thức về tăng trưởng dân số.
increased access to healthcare can improve natality outcomes.
việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng có thể cải thiện kết quả sinh nở.
some regions experience fluctuating natality trends.
một số khu vực có xu hướng tỷ lệ sinh biến động.
education plays a key role in determining natality rates.
giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tỷ lệ sinh.
the government is implementing measures to boost natality.
chính phủ đang thực hiện các biện pháp để thúc đẩy tỷ lệ sinh.
socioeconomic factors greatly influence natality in urban areas.
các yếu tố kinh tế - xã hội ảnh hưởng rất lớn đến tỷ lệ sinh ở các khu vực đô thị.
understanding natality patterns can help in planning resources.
hiểu rõ các mô hình tỷ lệ sinh có thể giúp lập kế hoạch sử dụng nguồn lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay