childrenswear

[Mỹ]/ˈtʃɪldrənzˌwɛə/
[Anh]/ˈtʃɪldrənzˌwɛr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quần áo trẻ em; trang phục trẻ em

Cụm từ & Cách kết hợp

luxury childrenswear

quần áo trẻ em cao cấp

organic childrenswear

quần áo trẻ em hữu cơ

childrenswear collection

bộ sưu tập quần áo trẻ em

designer childrenswear

quần áo trẻ em thiết kế

premium childrenswear

quần áo trẻ em cao cấp

childrenswear market

thị trường quần áo trẻ em

childrenswear brand

thương hiệu quần áo trẻ em

childrenswear designer

nghệ nhân thiết kế quần áo trẻ em

sustainable childrenswear

quần áo trẻ em bền vững

childrenswear retailer

nhà bán lẻ quần áo trẻ em

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay