chimeras

[Mỹ]/kaɪˈmɪərəz/
[Anh]/kɪˈmɪrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con quái vật huyền thoại được tạo thành từ các phần của các loài động vật khác nhau; một ý tưởng hoặc ảo tưởng không thể xảy ra; một dạng chimerism di truyền

Cụm từ & Cách kết hợp

genetic chimeras

chimeras di truyền

chimeras in science

những chimera trong khoa học

artificial chimeras

những chimera nhân tạo

chimeras of dreams

những chimera của giấc mơ

chimeras of hope

những chimera của hy vọng

mythical chimeras

những chimera thần thoại

chimeras in nature

những chimera trong tự nhiên

living chimeras

những chimera sống

chimeras of reality

những chimera của thực tại

chimeras in art

những chimera trong nghệ thuật

Câu ví dụ

scientists are studying the genetic makeup of chimeras.

các nhà khoa học đang nghiên cứu thành phần di truyền của chimera.

chimeras can provide insights into developmental biology.

chimera có thể cung cấp những hiểu biết về sinh học phát triển.

the concept of chimeras fascinates many researchers.

khái niệm về chimera gây ra sự thích thú cho nhiều nhà nghiên cứu.

chimeras are often used in medical research.

chimera thường được sử dụng trong nghiên cứu y học.

creating chimeras raises ethical questions.

việc tạo ra chimera đặt ra những câu hỏi về mặt đạo đức.

chimeras can help in understanding organ development.

chimera có thể giúp hiểu rõ hơn về sự phát triển của các cơ quan.

some chimeras exhibit unique physical traits.

một số chimera thể hiện những đặc điểm thể chất độc đáo.

researchers are exploring the potential of chimeras in therapy.

các nhà nghiên cứu đang khám phá tiềm năng của chimera trong liệu pháp điều trị.

chimeras can mimic certain diseases for study.

chimera có thể bắt chước một số bệnh nhất định để nghiên cứu.

the study of chimeras is a growing field in science.

nghiên cứu về chimera là một lĩnh vực đang phát triển trong khoa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay