smart chimps
những con khỉ thông minh
wild chimps
những con khỉ hoang dã
young chimps
những con khỉ non
friendly chimps
những con khỉ thân thiện
playful chimps
những con khỉ tinh nghịch
curious chimps
những con khỉ tò mò
social chimps
những con khỉ hòa đồng
endangered chimps
những con khỉ đang bị đe dọa
trained chimps
những con khỉ được huấn luyện
adult chimps
những con khỉ trưởng thành
chimps are known for their intelligence.
các chú khỉ đột nổi tiếng với trí thông minh của chúng.
many chimps live in social groups.
nhiều chú khỉ đột sống trong các nhóm xã hội.
chimps use tools to obtain food.
các chú khỉ đột sử dụng công cụ để lấy thức ăn.
watching chimps can be fascinating.
xem các chú khỉ đột có thể rất thú vị.
chimps communicate with various sounds.
các chú khỉ đột giao tiếp bằng nhiều âm thanh khác nhau.
researchers study chimps to learn about evolution.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu các chú khỉ đột để tìm hiểu về sự tiến hóa.
chimps exhibit complex social behaviors.
các chú khỉ đột thể hiện những hành vi xã hội phức tạp.
chimps can show emotions similar to humans.
các chú khỉ đột có thể thể hiện những cảm xúc tương tự như con người.
conservation efforts are essential for chimps.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với các chú khỉ đột.
chimps are closely related to humans.
các chú khỉ đột có quan hệ chặt chẽ với con người.
smart chimps
những con khỉ thông minh
wild chimps
những con khỉ hoang dã
young chimps
những con khỉ non
friendly chimps
những con khỉ thân thiện
playful chimps
những con khỉ tinh nghịch
curious chimps
những con khỉ tò mò
social chimps
những con khỉ hòa đồng
endangered chimps
những con khỉ đang bị đe dọa
trained chimps
những con khỉ được huấn luyện
adult chimps
những con khỉ trưởng thành
chimps are known for their intelligence.
các chú khỉ đột nổi tiếng với trí thông minh của chúng.
many chimps live in social groups.
nhiều chú khỉ đột sống trong các nhóm xã hội.
chimps use tools to obtain food.
các chú khỉ đột sử dụng công cụ để lấy thức ăn.
watching chimps can be fascinating.
xem các chú khỉ đột có thể rất thú vị.
chimps communicate with various sounds.
các chú khỉ đột giao tiếp bằng nhiều âm thanh khác nhau.
researchers study chimps to learn about evolution.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu các chú khỉ đột để tìm hiểu về sự tiến hóa.
chimps exhibit complex social behaviors.
các chú khỉ đột thể hiện những hành vi xã hội phức tạp.
chimps can show emotions similar to humans.
các chú khỉ đột có thể thể hiện những cảm xúc tương tự như con người.
conservation efforts are essential for chimps.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với các chú khỉ đột.
chimps are closely related to humans.
các chú khỉ đột có quan hệ chặt chẽ với con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay