gorillas

[Mỹ]/ɡəˈrɪl.əz/
[Anh]/ɡəˈrɪl.əz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. động vật linh trưởng lớn nổi tiếng với sức mạnh; thuật ngữ slang cho những kẻ côn đồ hoặc người thực thi.

Cụm từ & Cách kết hợp

gorillas in zoos

gấu trúc ở vườn thú

gorillas are strong

gấu trúc rất khỏe

gorillas eat plants

gấu trúc ăn thực vật

gorillas are social

gấu trúc hòa đồng

gorillas live together

gấu trúc sống chung với nhau

gorillas have families

gấu trúc có gia đình

gorillas are endangered

gấu trúc đang bị đe dọa

gorillas display emotions

gấu trúc thể hiện cảm xúc

gorillas can climb

gấu trúc có thể leo trèo

Câu ví dụ

gorillas are highly intelligent animals.

các loài khỉ đột là những động vật thông minh cao độ.

many people visit zoos to see gorillas.

nhiều người đến thăm vườn thú để xem khỉ đột.

gorillas live in family groups called troops.

khỉ đột sống trong các nhóm gia đình được gọi là bầy đàn.

conservation efforts are crucial for protecting gorillas.

cố gắng bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ khỉ đột.

gorillas communicate using various vocalizations.

khỉ đột giao tiếp bằng nhiều âm thanh khác nhau.

in the wild, gorillas primarily eat plants.

ở ngoài tự nhiên, khỉ đột chủ yếu ăn thực vật.

gorillas are the largest primates on earth.

khỉ đột là loài linh trưởng lớn nhất trên trái đất.

research on gorillas helps us understand their behavior.

nghiên cứu về khỉ đột giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

gorillas have a strong social structure within their groups.

khỉ đột có cấu trúc xã hội mạnh mẽ trong các nhóm của chúng.

seeing gorillas in their natural habitat is a unique experience.

xem khỉ đột trong môi trường sống tự nhiên là một trải nghiệm độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay