chin-up

[US]/[tʃɪn ʌp]/
[UK]/[tʃɪn ʌp]/
Frequency: Very High

Translation

n. Cảm giác lạc quan hoặc vui vẻ.; Một bài tập mà người ta treo trên một thanh và nâng mình lên bằng cách kéo bằng cằm.
v. Duy trì sự lạc quan hoặc vui vẻ, đặc biệt trong một tình huống khó khăn.; Thực hiện bài tập kéo bằng cằm.
exclamation. Một biểu cảm khích lệ hoặc thúc giục ai đó giữ thái độ tích cực.
Word Forms
số nhiềuchin-ups

Phrases & Collocations

chin-up, mate.

Việc tốt mà.

chin-up attitude.

Thái độ lạc quan.

Example Sentences

chin-up, it's just a minor setback.

Hãy cố gắng lên, chỉ là một trở ngại nhỏ thôi.

keep your chin-up and stay positive.

Hãy giữ tinh thần lạc quan và cố gắng lên.

chin-up, old friend, things will get better.

Cố gắng lên, bạn già, mọi thứ rồi sẽ tốt đẹp thôi.

she told him to chin-up and try again.

Cô ấy bảo anh ấy cố gắng lên và thử lại.

chin-up, the sun will shine again soon.

Cố gắng lên, trời sẽ lại sáng sớm thôi.

chin-up, you're doing a great job!

Cố gắng lên, bạn đang làm rất tốt đấy!

chin-up, even champions face challenges.

Cố gắng lên, ngay cả các nhà vô địch cũng phải đối mặt với thử thách.

chin-up, don't let it get you down.

Cố gắng lên, đừng để nó làm bạn nản lòng.

chin-up, we'll figure it out together.

Cố gắng lên, chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết nó ra.

chin-up, it's not the end of the world.

Cố gắng lên, đó không phải là tận thế đâu.

chin-up, and remember your accomplishments.

Cố gắng lên, và hãy nhớ về những thành tựu của bạn.

chin-up, a new opportunity awaits.

Cố gắng lên, một cơ hội mới đang chờ đợi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now