chinaberry

[Mỹ]/ˈtʃaɪnəˌbɛri/
[Anh]/ˈtʃaɪnəˌbɛri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây nổi tiếng với quả màu tím.
Word Forms
số nhiềuchinaberries

Cụm từ & Cách kết hợp

chinaberry tree

cây bằng nhuộm

chinaberry fruit

quả bằng nhuộm

chinaberry leaves

lá cây bằng nhuộm

chinaberry wood

gỗ cây bằng nhuộm

chinaberry seeds

hạt cây bằng nhuộm

chinaberry oil

dầu cây bằng nhuộm

chinaberry plant

cây thân gỗ bằng nhuộm

chinaberry flowers

hoa cây bằng nhuộm

chinaberry bark

vỏ cây bằng nhuộm

chinaberry extract

chiết xuất cây bằng nhuộm

Câu ví dụ

the chinaberry tree is known for its beautiful foliage.

cây chinaberry nổi tiếng với tán lá đẹp.

chinaberry wood is often used in furniture making.

gỗ chinaberry thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất.

many birds are attracted to the berries of the chinaberry tree.

nhiều loài chim bị thu hút bởi quả của cây chinaberry.

chinaberry leaves can be toxic to some animals.

lá chinaberry có thể độc hại đối với một số động vật.

the chinaberry tree thrives in warm climates.

cây chinaberry phát triển mạnh ở vùng khí hậu ấm áp.

in some cultures, chinaberry is used for medicinal purposes.

trong một số nền văn hóa, chinaberry được sử dụng cho mục đích y học.

chinaberry trees can grow quite tall, reaching up to 50 feet.

cây chinaberry có thể cao đáng kể, đạt tới 15 mét.

the chinaberry's fragrant flowers attract many pollinators.

những bông hoa thơm của chinaberry thu hút nhiều loài thụ phấn.

chinaberry is often planted as an ornamental tree in gardens.

chinaberry thường được trồng làm cây cảnh trong vườn.

some people enjoy the shade provided by chinaberry trees.

một số người thích bóng râm mà cây chinaberry mang lại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay