chinchonas

[Mỹ]/tʃɪnˈkəʊ.nə/
[Anh]/tʃɪnˈkoʊ.nə/

Dịch

n.vỏ của một loại cây Nam Mỹ được sử dụng để sản xuất quinine

Cụm từ & Cách kết hợp

chinchonas dance

nhảy của chinchona

chinchonas festival

lễ hội của chinchona

chinchonas music

âm nhạc của chinchona

chinchonas tradition

truyền thống của chinchona

chinchonas culture

văn hóa của chinchona

chinchonas art

nghệ thuật của chinchona

chinchonas style

phong cách của chinchona

chinchonas celebration

lễ kỷ niệm của chinchona

chinchonas cuisine

ẩm thực của chinchona

chinchonas history

lịch sử của chinchona

Câu ví dụ

chinchonas are known for their unique appearance.

các chinchona nổi tiếng với vẻ ngoài độc đáo của chúng.

many people find chinchonas to be fascinating pets.

nhiều người thấy chinchona là những thú cưng thú vị.

chinchonas require special care and attention.

chinchona đòi hỏi sự chăm sóc và chú ý đặc biệt.

it is important to provide chinchonas with a proper diet.

Điều quan trọng là cung cấp cho chinchona một chế độ ăn uống thích hợp.

chinchonas can be very social animals.

chinchona có thể là những động vật rất hòa đồng.

many owners enjoy playing with their chinchonas.

nhiều chủ sở hữu thích chơi đùa với chinchona của họ.

chinchonas thrive in a clean and safe environment.

chinchona phát triển mạnh trong môi trường sạch sẽ và an toàn.

it is essential to keep chinchonas hydrated.

Điều quan trọng là phải giữ cho chinchona được bù nước.

chinchonas can live for several years with proper care.

chinchona có thể sống được vài năm với sự chăm sóc thích hợp.

adopting chinchonas can be a rewarding experience.

việc nhận nuôi chinchona có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay