| số nhiều | cinchonas |
cinchona bark
vỏ cây cinchona
cinchona tree
cây cinchona
cinchona alkaloids
alkaloid cinchona
cinchona extract
chiết xuất cinchona
cinchona powder
bột cinchona
cinchona quinine
quinine cinchona
cinchona species
loài cinchona
cinchona cultivation
trồng trọt cinchona
cinchona medicine
thuốc cinchona
cinchona use
sử dụng cinchona
cinchona bark is used to treat malaria.
Vỏ cây cinchona được sử dụng để điều trị bệnh sốt rét.
the alkaloids in cinchona have medicinal properties.
Các alkaloids trong cinchona có đặc tính chữa bệnh.
cinchona is known for its bitter taste.
Cinchona nổi tiếng với vị đắng.
many pharmaceuticals derive from cinchona extracts.
Nhiều loại thuốc có nguồn gốc từ chiết xuất cinchona.
cinchona was historically significant in treating fevers.
Cinchona có ý nghĩa lịch sử trong việc điều trị sốt.
the discovery of cinchona changed the course of medicine.
Sự phát hiện ra cinchona đã thay đổi tiến trình của y học.
cinchona trees thrive in tropical climates.
Cây cinchona phát triển mạnh trong khí hậu nhiệt đới.
researchers are studying the genetics of cinchona.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về di truyền của cinchona.
cinchona has been used for centuries by indigenous people.
Cinchona đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ bởi người bản địa.
the cinchona plant is a source of quinine.
Cây cinchona là nguồn của quinine.
cinchona bark
vỏ cây cinchona
cinchona tree
cây cinchona
cinchona alkaloids
alkaloid cinchona
cinchona extract
chiết xuất cinchona
cinchona powder
bột cinchona
cinchona quinine
quinine cinchona
cinchona species
loài cinchona
cinchona cultivation
trồng trọt cinchona
cinchona medicine
thuốc cinchona
cinchona use
sử dụng cinchona
cinchona bark is used to treat malaria.
Vỏ cây cinchona được sử dụng để điều trị bệnh sốt rét.
the alkaloids in cinchona have medicinal properties.
Các alkaloids trong cinchona có đặc tính chữa bệnh.
cinchona is known for its bitter taste.
Cinchona nổi tiếng với vị đắng.
many pharmaceuticals derive from cinchona extracts.
Nhiều loại thuốc có nguồn gốc từ chiết xuất cinchona.
cinchona was historically significant in treating fevers.
Cinchona có ý nghĩa lịch sử trong việc điều trị sốt.
the discovery of cinchona changed the course of medicine.
Sự phát hiện ra cinchona đã thay đổi tiến trình của y học.
cinchona trees thrive in tropical climates.
Cây cinchona phát triển mạnh trong khí hậu nhiệt đới.
researchers are studying the genetics of cinchona.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về di truyền của cinchona.
cinchona has been used for centuries by indigenous people.
Cinchona đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ bởi người bản địa.
the cinchona plant is a source of quinine.
Cây cinchona là nguồn của quinine.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay