chinook

[Mỹ]/ʃɪˈnʊk/
[Anh]/ʃɪˈnʊk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người Mỹ bản địa của bờ bắc sông Columbia; người Chinook (một bộ lạc của người Ấn Độ Bắc Mỹ); ngôn ngữ Chinook

Cụm từ & Cách kết hợp

chinook wind

gió chinook

chinook salmon

cá chinook

chinook helicopter

chuồng trực thăng chinook

chinook arch

vòm chinook

chinook jargon

từ lóng chinook

chinook tribe

người chinook

chinook language

ngôn ngữ chinook

chinook culture

văn hóa chinook

chinook arc

vòng cung chinook

chinook region

khu vực chinook

Câu ví dụ

the chinook winds are known for their warmth.

gió Chinook nổi tiếng với sự ấm áp của chúng.

chinook salmon are a popular fish for anglers.

cá hồi Chinook là loại cá được nhiều người câu cá ưa thích.

many people enjoy the chinook season for its mild temperatures.

nhiều người thích thú với mùa Chinook vì nhiệt độ ôn hòa của nó.

the chinook helicopter is used for military transport.

chú thích Chinook được sử dụng để vận chuyển quân sự.

chinook jargon is a pidgin language used in the pacific northwest.

tiếng lóng Chinook là một ngôn ngữ pidgin được sử dụng ở Tây Bắc Thái Bình Dương.

chinook winds can rapidly change the weather conditions.

gió Chinook có thể nhanh chóng thay đổi điều kiện thời tiết.

chinook is a term used in various contexts, including geography and culture.

Chinook là một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm địa lý và văn hóa.

during chinook season, snow can melt quickly in the mountains.

trong mùa Chinook, tuyết có thể tan nhanh chóng ở vùng núi.

the chinook tribe has a rich cultural heritage.

người Chinook có một di sản văn hóa phong phú.

chinook is also a name for a type of wind in meteorology.

Chinook cũng là một tên gọi cho một loại gió trong khí tượng học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay