chinook wind
gió chinook
chinook salmon
cá chinook
chinook helicopter
chuồng trực thăng chinook
chinook arch
vòm chinook
chinook jargon
từ lóng chinook
chinook tribe
người chinook
chinook language
ngôn ngữ chinook
chinook culture
văn hóa chinook
chinook arc
vòng cung chinook
chinook region
khu vực chinook
the chinook winds are known for their warmth.
gió Chinook nổi tiếng với sự ấm áp của chúng.
chinook salmon are a popular fish for anglers.
cá hồi Chinook là loại cá được nhiều người câu cá ưa thích.
many people enjoy the chinook season for its mild temperatures.
nhiều người thích thú với mùa Chinook vì nhiệt độ ôn hòa của nó.
the chinook helicopter is used for military transport.
chú thích Chinook được sử dụng để vận chuyển quân sự.
chinook jargon is a pidgin language used in the pacific northwest.
tiếng lóng Chinook là một ngôn ngữ pidgin được sử dụng ở Tây Bắc Thái Bình Dương.
chinook winds can rapidly change the weather conditions.
gió Chinook có thể nhanh chóng thay đổi điều kiện thời tiết.
chinook is a term used in various contexts, including geography and culture.
Chinook là một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm địa lý và văn hóa.
during chinook season, snow can melt quickly in the mountains.
trong mùa Chinook, tuyết có thể tan nhanh chóng ở vùng núi.
the chinook tribe has a rich cultural heritage.
người Chinook có một di sản văn hóa phong phú.
chinook is also a name for a type of wind in meteorology.
Chinook cũng là một tên gọi cho một loại gió trong khí tượng học.
chinook wind
gió chinook
chinook salmon
cá chinook
chinook helicopter
chuồng trực thăng chinook
chinook arch
vòm chinook
chinook jargon
từ lóng chinook
chinook tribe
người chinook
chinook language
ngôn ngữ chinook
chinook culture
văn hóa chinook
chinook arc
vòng cung chinook
chinook region
khu vực chinook
the chinook winds are known for their warmth.
gió Chinook nổi tiếng với sự ấm áp của chúng.
chinook salmon are a popular fish for anglers.
cá hồi Chinook là loại cá được nhiều người câu cá ưa thích.
many people enjoy the chinook season for its mild temperatures.
nhiều người thích thú với mùa Chinook vì nhiệt độ ôn hòa của nó.
the chinook helicopter is used for military transport.
chú thích Chinook được sử dụng để vận chuyển quân sự.
chinook jargon is a pidgin language used in the pacific northwest.
tiếng lóng Chinook là một ngôn ngữ pidgin được sử dụng ở Tây Bắc Thái Bình Dương.
chinook winds can rapidly change the weather conditions.
gió Chinook có thể nhanh chóng thay đổi điều kiện thời tiết.
chinook is a term used in various contexts, including geography and culture.
Chinook là một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm địa lý và văn hóa.
during chinook season, snow can melt quickly in the mountains.
trong mùa Chinook, tuyết có thể tan nhanh chóng ở vùng núi.
the chinook tribe has a rich cultural heritage.
người Chinook có một di sản văn hóa phong phú.
chinook is also a name for a type of wind in meteorology.
Chinook cũng là một tên gọi cho một loại gió trong khí tượng học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay