chipmakers

[US]/[ˈtʃɪpmˌeɪkə(r)/]/
[UK]/[ˈtʃɪpmˌeɪkə(r)/]/
Frequency: Very High

Translation

n. Người sản xuất chip (mạch tích hợp); nhà sản xuất linh kiện bán dẫn. Các công ty tham gia vào thiết kế và sản xuất mạch tích hợp.

Phrases & Collocations

chipmakers compete

những nhà sản xuất chip cạnh tranh

support chipmakers

hỗ trợ các nhà sản xuất chip

chipmaker challenges

những thách thức của nhà sản xuất chip

leading chipmakers

các nhà sản xuất chip hàng đầu

chipmakers' profits

lợi nhuận của các nhà sản xuất chip

helping chipmakers

giúp đỡ các nhà sản xuất chip

global chipmakers

các nhà sản xuất chip toàn cầu

chipmakers invest

các nhà sản xuất chip đầu tư

new chipmakers

các nhà sản xuất chip mới

chipmaker demand

nhu cầu của nhà sản xuất chip

Example Sentences

chipmakers are facing a global shortage of essential components.

Các nhà sản xuất chip đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng các linh kiện thiết yếu trên toàn cầu.

several chipmakers announced increased investment in new fabs.

Một số nhà sản xuất chip đã công bố tăng cường đầu tư vào các nhà máy sản xuất mới.

the automotive industry relies heavily on chipmakers for microcontrollers.

Ngành công nghiệp ô tô phụ thuộc rất nhiều vào các nhà sản xuất chip để cung cấp vi điều khiển.

asian chipmakers dominate the global semiconductor market.

Các nhà sản xuất chip châu Á thống trị thị trường bán dẫn toàn cầu.

chipmakers are constantly innovating to improve chip performance.

Các nhà sản xuất chip không ngừng đổi mới để cải thiện hiệu năng của chip.

geopolitical tensions impact the operations of major chipmakers.

Các căng thẳng địa chính trị ảnh hưởng đến hoạt động của các nhà sản xuất chip lớn.

chipmakers use advanced lithography techniques to create smaller transistors.

Các nhà sản xuất chip sử dụng các kỹ thuật phơi sáng tiên tiến để tạo ra các transistor nhỏ hơn.

the demand for chips from chipmakers continues to grow rapidly.

Nhu cầu về chip từ các nhà sản xuất chip tiếp tục tăng nhanh chóng.

chipmakers are exploring new materials beyond silicon.

Các nhà sản xuất chip đang nghiên cứu các vật liệu mới ngoài silic.

competition among chipmakers is fierce in the memory market.

Cạnh tranh giữa các nhà sản xuất chip trong thị trường bộ nhớ là rất khốc liệt.

chipmakers must adapt to changing consumer electronics trends.

Các nhà sản xuất chip phải thích nghi với xu hướng thay đổi của ngành điện tử tiêu dùng.

government subsidies often benefit chipmakers in various countries.

Các khoản trợ cấp từ chính phủ thường mang lại lợi ích cho các nhà sản xuất chip ở nhiều quốc gia khác nhau.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now