chira

[Mỹ]/ˈtʃɪrə/
[Anh]/ˈtʃɪrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

chira up

chira at

chirased

chirasing

chira down

chira over

chira out

chira with

chira off

chira on

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay