chitlings

[Mỹ]/ˈtʃɪtlɪŋz/
[Anh]/ˈtʃɪtlɪŋz/

Dịch

Word Forms
số nhiềuchitlingss

Cụm từ & Cách kết hợp

fried chitlings

chitlings and grits

cleaned chitlings

spicy chitlings

chitlings stew

southern chitlings

boiled chitlings

raw chitlings

fresh chitlings

chitlings dinner

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay