chlorellas

[Mỹ]/kləˈrɛləs/
[Anh]/kləˈrɛləs/

Dịch

n. một chi tảo xanh; tảo xanh nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

green chlorellas

chlorella xanh

organic chlorellas

chlorella hữu cơ

fresh chlorellas

chlorella tươi

pure chlorellas

chlorella tinh khiết

natural chlorellas

chlorella tự nhiên

premium chlorellas

chlorella cao cấp

dried chlorellas

chlorella sấy khô

powdered chlorellas

chlorella bột

whole chlorellas

chlorella nguyên chất

nutrient chlorellas

chlorella giàu dinh dưỡng

Câu ví dụ

chlorellas are rich in nutrients and beneficial for health.

tảo xoắn rất giàu dinh dưỡng và có lợi cho sức khỏe.

many people take chlorellas as a dietary supplement.

nhiều người dùng tảo xoắn như một chất bổ sung dinh dưỡng.

chlorellas can help boost your immune system.

tảo xoắn có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch của bạn.

adding chlorellas to smoothies can enhance their nutritional value.

thêm tảo xoắn vào sinh tố có thể nâng cao giá trị dinh dưỡng của chúng.

chlorellas are often used in vegan diets for protein.

tảo xoắn thường được sử dụng trong chế độ ăn chay cho protein.

research shows that chlorellas may help detoxify the body.

nghiên cứu cho thấy tảo xoắn có thể giúp giải độc cơ thể.

some athletes use chlorellas to improve their performance.

một số vận động viên sử dụng tảo xoắn để cải thiện hiệu suất của họ.

chlorellas can be found in health food stores.

tảo xoắn có thể được tìm thấy trong các cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe.

incorporating chlorellas into your diet is easy and beneficial.

việc bổ sung tảo xoắn vào chế độ ăn uống của bạn rất dễ dàng và có lợi.

chlorellas are known for their antioxidant properties.

tảo xoắn nổi tiếng với đặc tính chống oxy hóa của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay