| số nhiều | chlorophytes |
green chlorophyte
tảo lục
chlorophyte algae
tảo lục
chlorophyte species
các loài tảo lục
chlorophyte cells
tế bào tảo lục
chlorophyte growth
sự phát triển của tảo lục
chlorophyte diversity
đa dạng của tảo lục
chlorophyte habitat
môi trường sống của tảo lục
chlorophyte research
nghiên cứu về tảo lục
chlorophyte classification
phân loại tảo lục
chlorophyte characteristics
đặc điểm của tảo lục
chlorophytes are essential for aquatic ecosystems.
tảo lục là rất cần thiết cho các hệ sinh thái dưới nước.
researchers study chlorophytes to understand photosynthesis better.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu tảo lục để hiểu rõ hơn về quang hợp.
some chlorophytes can be found in freshwater environments.
một số tảo lục có thể được tìm thấy trong môi trường nước ngọt.
chlorophytes contribute significantly to oxygen production.
tảo lục đóng góp đáng kể vào sản xuất oxy.
many chlorophytes are used in biotechnology applications.
nhiều tảo lục được sử dụng trong các ứng dụng công nghệ sinh học.
chlorophytes are often studied for their unique pigments.
tảo lục thường được nghiên cứu vì các sắc tố độc đáo của chúng.
some species of chlorophytes can thrive in extreme conditions.
một số loài tảo lục có thể phát triển mạnh trong điều kiện khắc nghiệt.
chlorophytes play a role in carbon cycling in ecosystems.
tảo lục đóng vai trò trong quá trình tuần hoàn carbon trong các hệ sinh thái.
chlorophytes are a major food source for aquatic animals.
tảo lục là nguồn thức ăn chính cho động vật dưới nước.
some chlorophytes can form symbiotic relationships with corals.
một số tảo lục có thể hình thành các mối quan hệ cộng sinh với san hô.
green chlorophyte
tảo lục
chlorophyte algae
tảo lục
chlorophyte species
các loài tảo lục
chlorophyte cells
tế bào tảo lục
chlorophyte growth
sự phát triển của tảo lục
chlorophyte diversity
đa dạng của tảo lục
chlorophyte habitat
môi trường sống của tảo lục
chlorophyte research
nghiên cứu về tảo lục
chlorophyte classification
phân loại tảo lục
chlorophyte characteristics
đặc điểm của tảo lục
chlorophytes are essential for aquatic ecosystems.
tảo lục là rất cần thiết cho các hệ sinh thái dưới nước.
researchers study chlorophytes to understand photosynthesis better.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu tảo lục để hiểu rõ hơn về quang hợp.
some chlorophytes can be found in freshwater environments.
một số tảo lục có thể được tìm thấy trong môi trường nước ngọt.
chlorophytes contribute significantly to oxygen production.
tảo lục đóng góp đáng kể vào sản xuất oxy.
many chlorophytes are used in biotechnology applications.
nhiều tảo lục được sử dụng trong các ứng dụng công nghệ sinh học.
chlorophytes are often studied for their unique pigments.
tảo lục thường được nghiên cứu vì các sắc tố độc đáo của chúng.
some species of chlorophytes can thrive in extreme conditions.
một số loài tảo lục có thể phát triển mạnh trong điều kiện khắc nghiệt.
chlorophytes play a role in carbon cycling in ecosystems.
tảo lục đóng vai trò trong quá trình tuần hoàn carbon trong các hệ sinh thái.
chlorophytes are a major food source for aquatic animals.
tảo lục là nguồn thức ăn chính cho động vật dưới nước.
some chlorophytes can form symbiotic relationships with corals.
một số tảo lục có thể hình thành các mối quan hệ cộng sinh với san hô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay