chmos

[Mỹ]/ˈʧmɒs/
[Anh]/ˈʧmɑs/

Dịch

n.Cấu trúc bán dẫn oxit kim loại hiệu suất cao bổ sung

Cụm từ & Cách kết hợp

chmos are great

chmos thật tuyệt vời

find chmos here

tìm chmos ở đây

chmos for sale

chmos đang được bán

chmos in stock

chmos có sẵn

buy chmos now

mua chmos ngay bây giờ

chmos are available

chmos có sẵn

chmos are popular

chmos rất phổ biến

chmos for everyone

chmos cho tất cả mọi người

chmos on sale

chmos đang giảm giá

chmos made easy

chmos dễ dàng

Câu ví dụ

chmos are known for their unique characteristics.

chmos nổi tiếng với những đặc điểm độc đáo.

many people are fascinated by chmos and their behaviors.

nhiều người bị mê hoặc bởi chmos và hành vi của chúng.

chmos can adapt to various environments easily.

chmos có thể dễ dàng thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.

researchers are studying the migration patterns of chmos.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các mô hình di cư của chmos.

chmos play an important role in their ecosystem.

chmos đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

people often keep chmos as pets due to their friendly nature.

mọi người thường nuôi chmos làm thú cưng vì bản chất thân thiện của chúng.

chmos require specific diets to thrive.

chmos cần những chế độ ăn uống cụ thể để phát triển mạnh.

observing chmos in their natural habitat is a thrilling experience.

quan sát chmos trong môi trường sống tự nhiên là một trải nghiệm thú vị.

chmos communicate through various vocalizations.

chmos giao tiếp thông qua nhiều âm thanh khác nhau.

conservation efforts are essential for protecting chmos.

các nỗ lực bảo tồn là điều cần thiết để bảo vệ chmos.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay