chocks

[Mỹ]/tʃɒks/
[Anh]/tʃɑks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiết bị được sử dụng để bảo vệ một tàu hoặc ngăn nó di chuyển

Cụm từ & Cách kết hợp

wheel chocks

chặn bánh xe

chocks in place

đặt chặn bánh xe đúng vị trí

remove chocks

tháo chặn bánh xe

chocks required

cần chặn bánh xe

secure chocks

cố định chặn bánh xe

chocks installed

đã lắp đặt chặn bánh xe

chocks positioned

vị trí chặn bánh xe

check chocks

kiểm tra chặn bánh xe

chocks adjusted

điều chỉnh chặn bánh xe

chocks utilized

sử dụng chặn bánh xe

Câu ví dụ

the pilot used chocks to secure the plane on the runway.

Phi công đã sử dụng chocks để cố định máy bay trên đường băng.

make sure to place the chocks before unloading the cargo.

Hãy chắc chắn đặt chocks trước khi dỡ hàng hóa.

chocks are essential for preventing the vehicle from rolling.

Chocks rất cần thiết để ngăn chặn xe lăn bánh.

always check the chocks before starting the engine.

Luôn kiểm tra chocks trước khi khởi động động cơ.

the crew placed the chocks under the wheels of the truck.

Phi hành đoàn đã đặt chocks dưới bánh xe của chiếc xe tải.

he forgot to remove the chocks before driving away.

Anh ấy quên tháo chocks trước khi lái xe đi.

chocks are often made of rubber or wood for better grip.

Chocks thường được làm bằng cao su hoặc gỗ để tăng độ bám.

after parking, always use chocks to ensure stability.

Sau khi đỗ xe, luôn sử dụng chocks để đảm bảo sự ổn định.

the maintenance team checked the chocks before the test flight.

Đội ngũ bảo trì đã kiểm tra chocks trước chuyến bay thử nghiệm.

properly placed chocks can prevent accidents on the ramp.

Chocks được đặt đúng cách có thể ngăn ngừa tai nạn trên đường băng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay