wheel chocks
chặn bánh xe
chocks in place
đặt chặn bánh xe đúng vị trí
remove chocks
tháo chặn bánh xe
chocks required
cần chặn bánh xe
secure chocks
cố định chặn bánh xe
chocks installed
đã lắp đặt chặn bánh xe
chocks positioned
vị trí chặn bánh xe
check chocks
kiểm tra chặn bánh xe
chocks adjusted
điều chỉnh chặn bánh xe
chocks utilized
sử dụng chặn bánh xe
the pilot used chocks to secure the plane on the runway.
Phi công đã sử dụng chocks để cố định máy bay trên đường băng.
make sure to place the chocks before unloading the cargo.
Hãy chắc chắn đặt chocks trước khi dỡ hàng hóa.
chocks are essential for preventing the vehicle from rolling.
Chocks rất cần thiết để ngăn chặn xe lăn bánh.
always check the chocks before starting the engine.
Luôn kiểm tra chocks trước khi khởi động động cơ.
the crew placed the chocks under the wheels of the truck.
Phi hành đoàn đã đặt chocks dưới bánh xe của chiếc xe tải.
he forgot to remove the chocks before driving away.
Anh ấy quên tháo chocks trước khi lái xe đi.
chocks are often made of rubber or wood for better grip.
Chocks thường được làm bằng cao su hoặc gỗ để tăng độ bám.
after parking, always use chocks to ensure stability.
Sau khi đỗ xe, luôn sử dụng chocks để đảm bảo sự ổn định.
the maintenance team checked the chocks before the test flight.
Đội ngũ bảo trì đã kiểm tra chocks trước chuyến bay thử nghiệm.
properly placed chocks can prevent accidents on the ramp.
Chocks được đặt đúng cách có thể ngăn ngừa tai nạn trên đường băng.
wheel chocks
chặn bánh xe
chocks in place
đặt chặn bánh xe đúng vị trí
remove chocks
tháo chặn bánh xe
chocks required
cần chặn bánh xe
secure chocks
cố định chặn bánh xe
chocks installed
đã lắp đặt chặn bánh xe
chocks positioned
vị trí chặn bánh xe
check chocks
kiểm tra chặn bánh xe
chocks adjusted
điều chỉnh chặn bánh xe
chocks utilized
sử dụng chặn bánh xe
the pilot used chocks to secure the plane on the runway.
Phi công đã sử dụng chocks để cố định máy bay trên đường băng.
make sure to place the chocks before unloading the cargo.
Hãy chắc chắn đặt chocks trước khi dỡ hàng hóa.
chocks are essential for preventing the vehicle from rolling.
Chocks rất cần thiết để ngăn chặn xe lăn bánh.
always check the chocks before starting the engine.
Luôn kiểm tra chocks trước khi khởi động động cơ.
the crew placed the chocks under the wheels of the truck.
Phi hành đoàn đã đặt chocks dưới bánh xe của chiếc xe tải.
he forgot to remove the chocks before driving away.
Anh ấy quên tháo chocks trước khi lái xe đi.
chocks are often made of rubber or wood for better grip.
Chocks thường được làm bằng cao su hoặc gỗ để tăng độ bám.
after parking, always use chocks to ensure stability.
Sau khi đỗ xe, luôn sử dụng chocks để đảm bảo sự ổn định.
the maintenance team checked the chocks before the test flight.
Đội ngũ bảo trì đã kiểm tra chocks trước chuyến bay thử nghiệm.
properly placed chocks can prevent accidents on the ramp.
Chocks được đặt đúng cách có thể ngăn ngừa tai nạn trên đường băng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay