wooden wedges
mỏ vịt gỗ
wedge heels
giày gót nhọn
wedge salad
salad tam giác
wedge shoes
giày đế hình kẹp
wedge pillows
gối tam giác
wedge brakes
phanh hình kẹp
wedge anchor
đinh neo hình kẹp
wedge wire
dây lưới hình kẹp
wedge clamps
kẹp hình kẹp
wedge adjuster
bộ điều chỉnh hình kẹp
she placed the wedges under the table legs to stabilize it.
Cô ấy đã đặt các miếng kê dưới chân bàn để cố định nó.
the carpenter used wooden wedges to adjust the door's alignment.
Người thợ mộc đã sử dụng các miếng kê gỗ để điều chỉnh độ thẳng của cánh cửa.
he enjoys eating potato wedges with his burgers.
Anh ấy thích ăn khoai tây chiên hình tam giác với bánh mì hamburger của mình.
she wore wedge heels to add some height to her outfit.
Cô ấy đã đi giày cao gót hình kẹp để thêm chiều cao cho trang phục của mình.
the teacher explained how to use wedges in geometry.
Giáo viên đã giải thích cách sử dụng các hình kẹp trong hình học.
wedges can be useful in lifting heavy objects.
Các miếng kê có thể hữu ích trong việc nâng các vật nặng.
they served delicious sweet potato wedges at the restaurant.
Nhà hàng phục vụ khoai tây chiên hình tam giác ngọt rất ngon.
he used a wedge to split the log in half.
Anh ấy đã sử dụng một miếng kê để chia đôi khúc gỗ.
the mechanic placed wedges to secure the car on the lift.
Người cơ khí đã đặt các miếng kê để cố định xe trên pa-lăng.
she prefers wedge sandals for their comfort and style.
Cô ấy thích dép kẹp vì sự thoải mái và phong cách của chúng.
wooden wedges
mỏ vịt gỗ
wedge heels
giày gót nhọn
wedge salad
salad tam giác
wedge shoes
giày đế hình kẹp
wedge pillows
gối tam giác
wedge brakes
phanh hình kẹp
wedge anchor
đinh neo hình kẹp
wedge wire
dây lưới hình kẹp
wedge clamps
kẹp hình kẹp
wedge adjuster
bộ điều chỉnh hình kẹp
she placed the wedges under the table legs to stabilize it.
Cô ấy đã đặt các miếng kê dưới chân bàn để cố định nó.
the carpenter used wooden wedges to adjust the door's alignment.
Người thợ mộc đã sử dụng các miếng kê gỗ để điều chỉnh độ thẳng của cánh cửa.
he enjoys eating potato wedges with his burgers.
Anh ấy thích ăn khoai tây chiên hình tam giác với bánh mì hamburger của mình.
she wore wedge heels to add some height to her outfit.
Cô ấy đã đi giày cao gót hình kẹp để thêm chiều cao cho trang phục của mình.
the teacher explained how to use wedges in geometry.
Giáo viên đã giải thích cách sử dụng các hình kẹp trong hình học.
wedges can be useful in lifting heavy objects.
Các miếng kê có thể hữu ích trong việc nâng các vật nặng.
they served delicious sweet potato wedges at the restaurant.
Nhà hàng phục vụ khoai tây chiên hình tam giác ngọt rất ngon.
he used a wedge to split the log in half.
Anh ấy đã sử dụng một miếng kê để chia đôi khúc gỗ.
the mechanic placed wedges to secure the car on the lift.
Người cơ khí đã đặt các miếng kê để cố định xe trên pa-lăng.
she prefers wedge sandals for their comfort and style.
Cô ấy thích dép kẹp vì sự thoải mái và phong cách của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay