choleric temperament
tính khí bốc đồng
choler in check
kiểm soát cơn giận
choleric outburst
bùng phát tính khí bốc đồng
choleric response
phản ứng bốc đồng
choleric nature
tính cách bốc đồng
choler management
quản lý cơn giận
choleric disposition
tính khí bốc đồng
choleric personality
tính cách bốc đồng
choleric fit
cơn bốc đồng
choler and rage
giận dữ và sự phẫn nộ
his choler was evident when he heard the news.
Sự nóng giận của anh ấy rất rõ ràng khi anh ấy nghe tin tức.
she tried to control her choler during the argument.
Cô ấy đã cố gắng kiểm soát sự nóng giận của mình trong cuộc tranh luận.
his choler often got the better of him.
Sự nóng giận thường khiến anh ấy mất kiểm soát.
choler can lead to rash decisions.
Sự nóng giận có thể dẫn đến những quyết định vội vàng.
he spoke with choler in his voice.
Anh ấy nói với giọng đầy nóng giận.
her choler was sparked by the unfair treatment.
Sự nóng giận của cô ấy bùng phát do sự đối xử bất công.
they tried to diffuse his choler with humor.
Họ đã cố gắng xoa dịu sự nóng giận của anh ấy bằng sự hài hước.
choler can affect relationships if not managed.
Sự nóng giận có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ nếu không được kiểm soát.
in moments of choler, he regretted his words.
Trong những khoảnh khắc nóng giận, anh ấy hối hận về lời nói của mình.
she expressed her choler through her actions.
Cô ấy thể hiện sự nóng giận của mình qua hành động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay