choosier customers
khách hàng kỹ tính hơn
choosier options
các lựa chọn kỹ tính hơn
choosier eaters
người ăn kỹ tính hơn
choosier buyers
người mua kỹ tính hơn
choosier pets
thú cưng kỹ tính hơn
choosier friends
bạn bè kỹ tính hơn
choosier shoppers
người mua sắm kỹ tính hơn
choosier students
sinh viên kỹ tính hơn
choosier consumers
người tiêu dùng kỹ tính hơn
choosier players
người chơi kỹ tính hơn
she became choosier about her friends as she got older.
Cô ấy trở nên kén chọn hơn về bạn bè khi cô ấy lớn tuổi hơn.
he is choosier when it comes to food preferences.
Anh ấy kén chọn hơn về sở thích ăn uống.
many employers are choosier in their hiring processes now.
Nhiều nhà tuyển dụng hiện nay kén chọn hơn trong quy trình tuyển dụng của họ.
as a parent, i have become choosier about the toys i buy for my kids.
Với tư cách là một bậc cha mẹ, tôi đã trở nên kén chọn hơn về những món đồ chơi tôi mua cho con mình.
she is choosier with her clothing choices these days.
Cô ấy kén chọn hơn về cách phối đồ ngày nay.
being choosier about your time can lead to a more fulfilling life.
Việc kén chọn hơn về thời gian của bạn có thể dẫn đến một cuộc sống trọn vẹn hơn.
he has become choosier about the movies he watches.
Anh ấy đã trở nên kén chọn hơn về những bộ phim anh ấy xem.
as the market changes, consumers are becoming choosier.
Khi thị trường thay đổi, người tiêu dùng đang trở nên kén chọn hơn.
she is choosier about the books she reads in her spare time.
Cô ấy kén chọn hơn về những cuốn sách cô ấy đọc vào thời gian rảnh rỗi.
being choosier about your friends can improve your mental health.
Việc kén chọn hơn về bạn bè có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn.
choosier customers
khách hàng kỹ tính hơn
choosier options
các lựa chọn kỹ tính hơn
choosier eaters
người ăn kỹ tính hơn
choosier buyers
người mua kỹ tính hơn
choosier pets
thú cưng kỹ tính hơn
choosier friends
bạn bè kỹ tính hơn
choosier shoppers
người mua sắm kỹ tính hơn
choosier students
sinh viên kỹ tính hơn
choosier consumers
người tiêu dùng kỹ tính hơn
choosier players
người chơi kỹ tính hơn
she became choosier about her friends as she got older.
Cô ấy trở nên kén chọn hơn về bạn bè khi cô ấy lớn tuổi hơn.
he is choosier when it comes to food preferences.
Anh ấy kén chọn hơn về sở thích ăn uống.
many employers are choosier in their hiring processes now.
Nhiều nhà tuyển dụng hiện nay kén chọn hơn trong quy trình tuyển dụng của họ.
as a parent, i have become choosier about the toys i buy for my kids.
Với tư cách là một bậc cha mẹ, tôi đã trở nên kén chọn hơn về những món đồ chơi tôi mua cho con mình.
she is choosier with her clothing choices these days.
Cô ấy kén chọn hơn về cách phối đồ ngày nay.
being choosier about your time can lead to a more fulfilling life.
Việc kén chọn hơn về thời gian của bạn có thể dẫn đến một cuộc sống trọn vẹn hơn.
he has become choosier about the movies he watches.
Anh ấy đã trở nên kén chọn hơn về những bộ phim anh ấy xem.
as the market changes, consumers are becoming choosier.
Khi thị trường thay đổi, người tiêu dùng đang trở nên kén chọn hơn.
she is choosier about the books she reads in her spare time.
Cô ấy kén chọn hơn về những cuốn sách cô ấy đọc vào thời gian rảnh rỗi.
being choosier about your friends can improve your mental health.
Việc kén chọn hơn về bạn bè có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay