| số nhiều | choppinesses |
high choppiness
độ gợt sóng cao
market choppiness
tình trạng biến động của thị trường
choppiness index
chỉ số đo độ gợt sóng
price choppiness
độ biến động giá
choppiness factor
yếu tố gây gợt sóng
choppiness trend
xu hướng gợt sóng
choppiness signal
tín hiệu gợt sóng
choppiness level
mức độ gợt sóng
extreme choppiness
độ gợt sóng cực độ
choppiness analysis
phân tích độ gợt sóng
the choppiness of the water made it difficult to sail smoothly.
Sự gợn sóng của nước khiến việc đi thuyền trơn tru trở nên khó khăn.
she noticed the choppiness in his voice during the conversation.
Cô ấy nhận thấy sự gắt gỏng trong giọng nói của anh ấy trong cuộc trò chuyện.
the choppiness in the video made it hard to follow the story.
Sự gợn sóng trong video khiến việc theo dõi câu chuyện trở nên khó khăn.
due to the choppiness of the market, investors were hesitant.
Do sự biến động của thị trường, các nhà đầu tư do dự.
he struggled with the choppiness of the text while reading aloud.
Anh ấy gặp khó khăn với sự gãy gọn của văn bản khi đọc to.
the choppiness of the ride made her feel nauseous.
Sự gợn sóng của chuyến đi khiến cô ấy cảm thấy buồn nôn.
they worked on reducing the choppiness in the animation.
Họ làm việc để giảm sự gợn sóng trong hoạt hình.
his choppiness in speech indicated he was nervous.
Sự gắt gỏng trong lời nói của anh ấy cho thấy anh ấy đang lo lắng.
the choppiness of the dialogue made it hard to connect with the characters.
Sự gãy gọn của cuộc đối thoại khiến việc kết nối với các nhân vật trở nên khó khăn.
she tried to smooth out the choppiness in her writing style.
Cô ấy cố gắng làm cho sự gãy gọn trong phong cách viết của mình mượt mà hơn.
high choppiness
độ gợt sóng cao
market choppiness
tình trạng biến động của thị trường
choppiness index
chỉ số đo độ gợt sóng
price choppiness
độ biến động giá
choppiness factor
yếu tố gây gợt sóng
choppiness trend
xu hướng gợt sóng
choppiness signal
tín hiệu gợt sóng
choppiness level
mức độ gợt sóng
extreme choppiness
độ gợt sóng cực độ
choppiness analysis
phân tích độ gợt sóng
the choppiness of the water made it difficult to sail smoothly.
Sự gợn sóng của nước khiến việc đi thuyền trơn tru trở nên khó khăn.
she noticed the choppiness in his voice during the conversation.
Cô ấy nhận thấy sự gắt gỏng trong giọng nói của anh ấy trong cuộc trò chuyện.
the choppiness in the video made it hard to follow the story.
Sự gợn sóng trong video khiến việc theo dõi câu chuyện trở nên khó khăn.
due to the choppiness of the market, investors were hesitant.
Do sự biến động của thị trường, các nhà đầu tư do dự.
he struggled with the choppiness of the text while reading aloud.
Anh ấy gặp khó khăn với sự gãy gọn của văn bản khi đọc to.
the choppiness of the ride made her feel nauseous.
Sự gợn sóng của chuyến đi khiến cô ấy cảm thấy buồn nôn.
they worked on reducing the choppiness in the animation.
Họ làm việc để giảm sự gợn sóng trong hoạt hình.
his choppiness in speech indicated he was nervous.
Sự gắt gỏng trong lời nói của anh ấy cho thấy anh ấy đang lo lắng.
the choppiness of the dialogue made it hard to connect with the characters.
Sự gãy gọn của cuộc đối thoại khiến việc kết nối với các nhân vật trở nên khó khăn.
she tried to smooth out the choppiness in her writing style.
Cô ấy cố gắng làm cho sự gãy gọn trong phong cách viết của mình mượt mà hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay