chordamesoderms

[Mỹ]/kɔːdəˌmɛsəˈdɜːmz/
[Anh]/kɔrdəˌmɛsəˈdɜrmz/

Dịch

n. trung mô phôi thai tạo thành dây sống

Cụm từ & Cách kết hợp

chordamesoderms structure

cấu trúc chordamesoderms

chordamesoderms development

sự phát triển của chordamesoderms

chordamesoderms formation

sự hình thành của chordamesoderms

chordamesoderms function

chức năng của chordamesoderms

chordamesoderms lineage

dòng dõi của chordamesoderms

chordamesoderms cells

tế bào chordamesoderms

chordamesoderms characteristics

đặc điểm của chordamesoderms

chordamesoderms evolution

sự tiến hóa của chordamesoderms

chordamesoderms tissue

mô chordamesoderms

chordamesoderms role

vai trò của chordamesoderms

Câu ví dụ

chordamesoderms are a fascinating subject in evolutionary biology.

dây sống động vật là một chủ đề hấp dẫn trong sinh học tiến hóa.

researchers study chordamesoderms to understand their developmental processes.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu dây sống động vật để hiểu các quá trình phát triển của chúng.

the characteristics of chordamesoderms can provide insights into vertebrate evolution.

các đặc điểm của dây sống động vật có thể cung cấp những hiểu biết về sự tiến hóa của động vật có xương sống.

chordamesoderms exhibit unique morphological traits.

dây sống động vật thể hiện các đặc điểm hình thái độc đáo.

understanding chordamesoderms is crucial for paleontological studies.

hiểu về dây sống động vật là rất quan trọng đối với các nghiên cứu cổ sinh vật học.

chordamesoderms play a key role in the study of embryonic development.

dây sống động vật đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu sự phát triển phôi thai.

many chordamesoderms are found in marine environments.

nhiều dây sống động vật được tìm thấy trong môi trường biển.

scientists are exploring the genetics of chordamesoderms.

các nhà khoa học đang khám phá di truyền học của dây sống động vật.

the fossil record of chordamesoderms is quite rich.

hồ sơ hóa thạch của dây sống động vật khá phong phú.

chordamesoderms contribute to our understanding of vertebrate anatomy.

dây sống động vật đóng góp vào sự hiểu biết của chúng ta về giải phẫu học của động vật có xương sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay