choreas

[US]/kəˈrɪəs/
[UK]/kəˈriːəz/

Translation

n.bệnh được đặc trưng bởi các chuyển động không tự nguyện

Phrases & Collocations

choreas management

quản lý biên đạo

choreas creation

sáng tạo biên đạo

choreas rehearsal

luyện tập biên đạo

choreas performance

biểu diễn biên đạo

choreas styles

phong cách biên đạo

choreas techniques

kỹ thuật biên đạo

choreas analysis

phân tích biên đạo

choreas workshop

hội thảo biên đạo

choreas collaboration

hợp tác biên đạo

choreas innovation

đổi mới biên đạo

Example Sentences

chorea can be a symptom of various neurological disorders.

chorea có thể là một triệu chứng của nhiều rối loạn thần kinh khác nhau.

doctors often recommend physical therapy for patients with choreas.

các bác sĩ thường khuyên dùng vật lý trị liệu cho những bệnh nhân bị chorea.

chorea may affect coordination and balance.

chorea có thể ảnh hưởng đến khả năng phối hợp và thăng bằng.

some medications can help manage choreas effectively.

một số loại thuốc có thể giúp kiểm soát chorea một cách hiệu quả.

chorea is often characterized by involuntary movements.

chorea thường được đặc trưng bởi các cử động vô thức.

genetic factors can contribute to the development of choreas.

các yếu tố di truyền có thể góp phần vào sự phát triển của chorea.

patients may experience emotional changes alongside choreas.

bệnh nhân có thể trải qua những thay đổi về mặt cảm xúc cùng với chorea.

chorea can be mistaken for other movement disorders.

chorea có thể bị nhầm lẫn với các rối loạn vận động khác.

understanding choreas is essential for proper diagnosis.

hiểu rõ về chorea là điều cần thiết cho việc chẩn đoán chính xác.

chorea can significantly impact daily life activities.

chorea có thể ảnh hưởng đáng kể đến các hoạt động hàng ngày.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now