choreographed dance
biểu diễn được dàn dựng
choreographed routine
trình diễn được dàn dựng
choreographed performance
biểu diễn được dàn dựng
choreographed movements
các động tác được dàn dựng
choreographed scenes
các cảnh được dàn dựng
choreographed show
buổi biểu diễn được dàn dựng
choreographed number
số được dàn dựng
choreographed steps
các bước được dàn dựng
choreographed fight
trận đánh được dàn dựng
choreographed ballet
ballet được dàn dựng
the dance was beautifully choreographed for the performance.
ngẫu hứng và biên đạo cho buổi biểu diễn thật đẹp mắt.
she choreographed the entire routine for the competition.
Cô ấy đã biên đạo toàn bộ bài biểu diễn cho cuộc thi.
the director choreographed the fight scenes with great precision.
Đạo diễn đã biên đạo các cảnh đánh nhau với độ chính xác cao.
they hired a professional to choreograph the wedding dance.
Họ thuê một chuyên gia để biên đạo điệu nhảy cưới.
the flash mob was expertly choreographed to surprise the crowd.
Đội hình nhí tình được biên đạo một cách chuyên nghiệp để gây bất ngờ cho đám đông.
he choreographed a new ballet that premiered last night.
Anh ấy đã biên đạo một ballet mới ra mắt tối qua.
the music video was choreographed to match the beat of the song.
Video ca nhạc được biên đạo để phù hợp với nhịp điệu của bài hát.
they choreographed a series of movements for the fitness class.
Họ đã biên đạo một loạt các động tác cho lớp thể dục.
the performance was choreographed to tell a story through dance.
Buổi biểu diễn được biên đạo để kể một câu chuyện bằng điệu nhảy.
she choreographed the opening number for the school play.
Cô ấy đã biên đạo số đầu tiên cho vở kịch của trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay