choro

[Mỹ]/ˈʃɔːrəʊ/
[Anh]/ˈʃɔroʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phong cách nhạc nhẹ từ Brazil
Word Forms
số nhiềuchoros

Cụm từ & Cách kết hợp

choro music

âm nhạc choro

choro group

ban nhạc choro

choro style

phong cách choro

choro player

người chơi choro

choro festival

lễ hội choro

choro tradition

truyền thống choro

choro rhythm

nhịp điệu choro

choro band

ban choro

choro composition

phù hợp choro

choro performance

biểu diễn choro

Câu ví dụ

choro is a popular genre of brazilian music.

choro là một thể loại nhạc brazil phổ biến.

many musicians enjoy playing choro in their free time.

nhiều nhạc sĩ thích chơi choro vào thời gian rảnh rỗi.

choro often features intricate melodies and improvisation.

choro thường có các giai điệu phức tạp và ngẫu hứng.

learning to play choro can be challenging but rewarding.

học chơi choro có thể là một thử thách nhưng đáng khen thưởng.

there are many festivals dedicated to choro music.

có rất nhiều lễ hội dành cho âm nhạc choro.

choro is often performed in small groups or ensembles.

choro thường được biểu diễn trong các nhóm nhỏ hoặc hợp tác.

some famous musicians have contributed to the choro genre.

một số nhạc sĩ nổi tiếng đã đóng góp vào thể loại choro.

choro has its roots in the 19th century brazilian music scene.

choro có nguồn gốc từ bối cảnh âm nhạc brazil thế kỷ 19.

practicing choro daily can improve your musical skills.

tập luyện choro hàng ngày có thể cải thiện kỹ năng âm nhạc của bạn.

choro is characterized by its lively rhythms and syncopation.

choro được đặc trưng bởi nhịp điệu sôi động và ngắt quãng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay