chorusing

[Mỹ]/ˈkɔːrəsɪŋ/
[Anh]/ˈkɔːrəsɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.hành động hát cùng nhau hoặc ngâm thơ đồng thanh; nói hoặc phát biểu điều gì đó đồng thanh
n.Âm thanh của nhiều giọng hát cùng hát với nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

chorusing together

hát cùng nhau

chorusing loudly

hát lớn

chorusing in harmony

hát hòa âm

chorusing joyfully

hát vui vẻ

chorusing softly

hát nhẹ nhàng

chorusing sweetly

hát ngọt ngào

chorusing togetherness

hát cùng nhau

chorusing in unison

hát đồng đều

chorusing in joy

hát tràn đầy niềm vui

chorusing beautifully

hát hay

Câu ví dụ

the children were chorusing their favorite song.

Những đứa trẻ đang đồng thanh hát điệu nhạc yêu thích của chúng.

the birds were chorusing at dawn.

Những con chim đang đồng thanh hót vào lúc bình minh.

the audience began chorusing their approval.

Khán giả bắt đầu đồng thanh thể hiện sự ủng hộ của họ.

they were chorusing their opinions during the debate.

Họ đang đồng thanh bày tỏ ý kiến của mình trong cuộc tranh luận.

the choir was chorusing beautifully.

Đội hợp xướng đang hát rất hay.

the kids were chorusing a holiday greeting.

Những đứa trẻ đang đồng thanh hát một lời chúc mừng ngày lễ.

we could hear the crowd chorusing in excitement.

Chúng tôi có thể nghe thấy đám đông đồng thanh hát vì phấn khích.

during the concert, fans were chorusing the lyrics.

Trong buổi hòa nhạc, người hâm mộ đã đồng thanh hát lời bài hát.

the team was chorusing their victory chant.

Đội đã đồng thanh hát khúc khải hoàn của họ.

at the festival, everyone was chorusing together.

Tại lễ hội, mọi người đều hát cùng nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay