chrisms

[US]/ˈkrɪzəmz/
[UK]/ˈkrɪzəmz/

Translation

n. dầu thánh được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo

Phrases & Collocations

chrisms celebration

lễ kỷ niệm Giáng Sinh

chrisms service

thánh lễ Giáng Sinh

chrisms blessing

chúc phúc Giáng Sinh

chrisms oil

dầu thánh Giáng Sinh

chrisms tradition

truyền thống Giáng Sinh

chrisms ceremony

nghi lễ Giáng Sinh

chrisms message

thông điệp Giáng Sinh

chrisms liturgy

ngôn hành Giáng Sinh

chrisms rites

thực hành Giáng Sinh

chrisms theme

chủ đề Giáng Sinh

Example Sentences

chrisms brings joy and happiness to children around the world.

Giáng sinh mang lại niềm vui và hạnh phúc cho trẻ em trên khắp thế giới.

we decorated the house with lights and ornaments for chrisms.

Chúng tôi đã trang trí nhà cửa bằng đèn và đồ trang trí cho Giáng sinh.

exchanging gifts is a common tradition during chrisms.

Trao đổi quà tặng là một truyền thống phổ biến trong dịp Giáng sinh.

chrisms carols can be heard in every neighborhood.

Những bài thánh ca Giáng sinh có thể được nghe thấy ở mọi khu phố.

people often attend church services on chrisms eve.

Mọi người thường tham dự các buổi lễ nhà thờ vào đêm Giáng sinh.

we enjoyed a festive meal together on chrisms day.

Chúng tôi đã cùng nhau thưởng thức một bữa ăn lễ hội vào ngày Giáng sinh.

kids eagerly await the arrival of chrisms morning.

Trẻ em háo hức chờ đợi đến buổi sáng Giáng sinh.

chrisms is a time for giving and sharing.

Giáng sinh là thời điểm để cho đi và chia sẻ.

many communities host events to celebrate chrisms.

Nhiều cộng đồng tổ chức các sự kiện để kỷ niệm Giáng sinh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now