christener

[Mỹ]/[ˈkrɪstənə(r)]/
[Anh]/[ˈkrɪstənər]/

Dịch

n. Một người đặt tên cho một vật, đặc biệt là một con tàu; người thực hiện nghi lễ đặt tên.
v. Đặt tên cho (một vật, đặc biệt là một con tàu); thực hiện nghi lễ đặt tên cho.

Cụm từ & Cách kết hợp

chief christener

Vietnamese_translation

naming christener

Vietnamese_translation

formal christener

Vietnamese_translation

christener's role

Vietnamese_translation

becoming christener

Vietnamese_translation

christener appointed

Vietnamese_translation

experienced christener

Vietnamese_translation

christener tradition

Vietnamese_translation

young christener

Vietnamese_translation

future christener

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the ship's christener smashed the bottle against the hull.

Người đặt tên cho con tàu đã đập vỡ chai vào thân tàu.

she was chosen as the christener for the new yacht.

Cô ấy được chọn làm người đặt tên cho con thuyền mới.

the traditional christening ceremony involved the christener breaking a bottle.

Lễ đặt tên truyền thống bao gồm việc người đặt tên vỡ một chai.

he felt immense pressure as the christener of the transatlantic liner.

Anh cảm thấy áp lực lớn khi là người đặt tên cho con tàu xuyên Đại Tây Dương.

the christener's speech was brief but heartfelt.

Bài phát biểu của người đặt tên ngắn gọn nhưng đầy cảm xúc.

the family watched proudly as the christener performed the ritual.

Gia đình đã tự hào chứng kiến người đặt tên thực hiện nghi lễ.

the christener carefully aimed before smashing the bottle.

Người đặt tên cẩn thận nhắm trước khi đập vỡ chai.

it's an honor to be the christener of such a magnificent vessel.

Đây là một vinh dự để trở thành người đặt tên cho một con tàu hùng vĩ như vậy.

the christener's role is a symbolic gesture of good luck.

Vai trò của người đặt tên là một cử chỉ tượng trưng cho may mắn.

the crowd cheered as the christener released the bottle.

Khán giả vỗ tay khi người đặt tên thả chai ra.

the christener's name will be forever linked to the ship's history.

Tên của người đặt tên sẽ mãi gắn liền với lịch sử của con tàu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay