gas chromatograph
sắc ký khí
liquid chromatograph
sắc ký lỏng
high-performance chromatograph
sắc ký hiệu năng cao
mass chromatograph
sắc ký khối lượng
chromatograph analysis
phân tích sắc ký
chromatograph system
hệ thống sắc ký
chromatograph method
phương pháp sắc ký
chromatograph calibration
hiệu chuẩn sắc ký
chromatograph detector
detecotor sắc ký
chromatograph column
cột sắc ký
the chromatograph is essential for analyzing complex mixtures.
máy sắc ký là thiết yếu để phân tích các hỗn hợp phức tạp.
we need to calibrate the chromatograph before the experiment.
chúng ta cần hiệu chỉnh máy sắc ký trước khi thực hiện thí nghiệm.
using a chromatograph can greatly improve the accuracy of results.
việc sử dụng máy sắc ký có thể cải thiện đáng kể độ chính xác của kết quả.
the chromatograph separates substances based on their properties.
máy sắc ký tách các chất dựa trên tính chất của chúng.
she learned how to operate a chromatograph in her chemistry class.
cô ấy đã học cách vận hành máy sắc ký trong lớp học hóa học của mình.
chromatograph data must be interpreted carefully.
dữ liệu máy sắc ký phải được giải thích cẩn thận.
the laboratory invested in a new chromatograph for better analysis.
phòng thí nghiệm đã đầu tư vào một máy sắc ký mới để phân tích tốt hơn.
chromatographs can be used in various fields, including pharmaceuticals.
máy sắc ký có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả dược phẩm.
regular maintenance of the chromatograph is necessary for optimal performance.
việc bảo trì thường xuyên máy sắc ký là cần thiết để đạt hiệu suất tối ưu.
the results obtained from the chromatograph were surprising.
kết quả thu được từ máy sắc ký là đáng ngạc nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay