chromes

[Mỹ]/krəʊmz/
[Anh]/kroʊmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.crôm hoặc hợp kim crôm; phẩm màu vàng crôm; trình duyệt Google Chrome

Cụm từ & Cách kết hợp

chrome colors

màu chrome

chrome effects

hiệu ứng chrome

chrome finishes

hoàn thiện chrome

chrome plating

mạ chrome

chrome styles

phong cách chrome

chrome designs

thiết kế chrome

chrome accents

điểm nhấn chrome

chrome wheels

bánh xe chrome

chrome trims

viền chrome

chrome graphics

đồ họa chrome

Câu ví dụ

chrome is a popular web browser.

chrome là một trình duyệt web phổ biến.

he customized his car with chrome accents.

anh ấy đã tùy chỉnh chiếc xe của mình với các chi tiết chrome.

she prefers using chromes for her graphic design work.

cô ấy thích sử dụng chrome cho công việc thiết kế đồ họa của mình.

chromes can enhance the appearance of any object.

chrome có thể nâng cao vẻ ngoài của bất kỳ vật thể nào.

many manufacturers use chromes for their products.

nhiều nhà sản xuất sử dụng chrome cho sản phẩm của họ.

the chromes on the bike make it stand out.

các chi tiết chrome trên chiếc xe đạp khiến nó nổi bật.

he loves the shiny finish that chromes provide.

anh ấy thích lớp hoàn thiện bóng bẩy mà chrome mang lại.

chromes are often used in automotive design.

chrome thường được sử dụng trong thiết kế ô tô.

she applied chromes to the edges of her artwork.

cô ấy đã áp dụng chrome cho các cạnh của tác phẩm nghệ thuật của mình.

using chromes can give a modern look to interiors.

sử dụng chrome có thể mang lại vẻ ngoài hiện đại cho nội thất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay