chromodynamic

[Mỹ]/ˌkrəʊməʊdaɪˈnæmɪk/
[Anh]/ˌkroʊmoʊdaɪˈnæmɪk/

Dịch

Word Forms
số nhiềuchromodynamics

Cụm từ & Cách kết hợp

chromodynamic theory

quantum chromodynamics

chromodynamic model

chromodynamic interactions

chromodynamic force

chromodynamically equivalent

chromodynamic equations

non-abelian chromodynamic

chromodynamic coupling

asymptotic chromodynamic

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay