chronologists

[Mỹ]/[ˈkrɒnəˌlɒdʒɪst]/
[Anh]/[ˈkrɑːnəˌlɒdʒɪst]/

Dịch

n. Những người nghiên cứu và ghi chép các sự kiện lịch sử theo trình tự thời gian; Một người chuyên về khoa học của niên đại học.

Cụm từ & Cách kết hợp

consulting chronologists

Tư vấn các nhà niên đại học

hiring chronologists

Tuyển dụng các nhà niên đại học

chronologists research

Nghiên cứu của các nhà niên đại học

assisting chronologists

Hỗ trợ các nhà niên đại học

employing chronologists

Tuyển dụng các nhà niên đại học

chronologists debate

Tranh luận của các nhà niên đại học

studying chronologists

Nghiên cứu các nhà niên đại học

chronologists analyze

Phân tích của các nhà niên đại học

Câu ví dụ

the project required skilled chronologists to accurately date the artifacts.

Dự án yêu cầu các nhà chuyên môn về thời gian có kinh nghiệm để xác định chính xác thời gian các hiện vật.

chronologists meticulously examined historical records to establish a timeline.

Các nhà chuyên môn về thời gian đã kiểm tra cẩn thận các tài liệu lịch sử để xác lập một dòng thời gian.

several chronologists collaborated on reconstructing the dynasty's chronology.

Một số nhà chuyên môn về thời gian đã hợp tác trong việc tái tạo lại dòng thời gian của triều đại.

the museum hired chronologists to verify the age of the ancient coins.

Bảo tàng thuê các nhà chuyên môn về thời gian để xác minh độ tuổi của các đồng tiền cổ.

chronologists use radiocarbon dating and other methods to determine age.

Các nhà chuyên môn về thời gian sử dụng phương pháp đo tuổi bằng cacbon phóng xạ và các phương pháp khác để xác định độ tuổi.

the chronologists faced challenges in reconciling conflicting historical accounts.

Các nhà chuyên môn về thời gian đối mặt với thách thức trong việc hòa giải các tài liệu lịch sử mâu thuẫn.

careful analysis by chronologists revealed a previously unknown period.

Phân tích cẩn thận của các nhà chuyên môn về thời gian đã tiết lộ một giai đoạn chưa từng biết trước đó.

the chronologists’ research contributed significantly to our understanding of the era.

Nghiên cứu của các nhà chuyên môn về thời gian đã đóng góp đáng kể vào việc hiểu biết về giai đoạn đó.

experienced chronologists were consulted regarding the inscription’s dating.

Các nhà chuyên môn về thời gian có kinh nghiệm đã được tham vấn về việc xác định thời gian khắc chữ.

chronologists often work with archaeologists and historians on joint projects.

Các nhà chuyên môn về thời gian thường làm việc với các nhà khảo cổ học và nhà sử học trong các dự án chung.

the chronologists’ detailed timeline provided a framework for further research.

Dòng thời gian chi tiết của các nhà chuyên môn về thời gian đã cung cấp một khung cho nghiên cứu tiếp theo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay