atomic chronometries
thời gian nguyên tử
precise chronometries
thời gian chính xác
technical chronometries
thời gian kỹ thuật
advanced chronometries
thời gian nâng cao
measuring chronometries
thời gian đo đạc
modern chronometries
thời gian hiện đại
atomic chronometries
thời gian nguyên tử
precise chronometries
thời gian chính xác
technical chronometries
thời gian kỹ thuật
advanced chronometries
thời gian nâng cao
measuring chronometries
thời gian đo đạc
modern chronometries
thời gian hiện đại
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay