chronometries

[Mỹ]/krəˈnɒmɪtriz/
[Anh]/krəˈnɑːmətriz/

Dịch

n. Khoa học đo thời gian chính xác; công nghệ và phương pháp được sử dụng để đo thời gian chính xác, như trong các thiết bị đồng hồ đo thời gian và thiết bị giữ giờ.

Cụm từ & Cách kết hợp

atomic chronometries

thời gian nguyên tử

precise chronometries

thời gian chính xác

technical chronometries

thời gian kỹ thuật

advanced chronometries

thời gian nâng cao

measuring chronometries

thời gian đo đạc

modern chronometries

thời gian hiện đại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay