chronometry

[Mỹ]/krəˈnɒmətri/
[Anh]/krəˈnɑːmətri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.khoa học đo thời gian; việc xác định khoảng thời gian; phương pháp đo thời gian chính xác; phương pháp định thời trong y học; việc giữ thời gian chính xác

Cụm từ & Cách kết hợp

precision chronometry

độ chính xác của phép đo thời gian

modern chronometry

phép đo thời gian hiện đại

ancient chronometry

phép đo thời gian cổ đại

chronometry techniques

các kỹ thuật đo thời gian

chronometry standards

các tiêu chuẩn đo thời gian

chronometry methods

các phương pháp đo thời gian

chronometry devices

các thiết bị đo thời gian

chronometry research

nghiên cứu về đo thời gian

chronometry applications

các ứng dụng của đo thời gian

chronometry analysis

phân tích đo thời gian

Câu ví dụ

chronometry is essential for accurate scientific experiments.

Độ chính xác về thời gian là điều cần thiết cho các thí nghiệm khoa học chính xác.

the development of chronometry has greatly improved navigation.

Sự phát triển của độ chính xác về thời gian đã cải thiện đáng kể khả năng điều hướng.

understanding chronometry can enhance your time management skills.

Hiểu về độ chính xác về thời gian có thể nâng cao kỹ năng quản lý thời gian của bạn.

chronometry plays a crucial role in sports timing events.

Độ chính xác về thời gian đóng vai trò quan trọng trong các sự kiện thể thao về thời gian.

advancements in chronometry have led to more precise clocks.

Những tiến bộ trong độ chính xác về thời gian đã dẫn đến những chiếc đồng hồ chính xác hơn.

many scientists study chronometry to improve measurement techniques.

Nhiều nhà khoa học nghiên cứu về độ chính xác về thời gian để cải thiện các kỹ thuật đo lường.

chronometry has applications in various fields, including astronomy.

Độ chính xác về thời gian có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả thiên văn học.

mastering chronometry can lead to better performance in competitions.

Nắm vững độ chính xác về thời gian có thể dẫn đến hiệu suất tốt hơn trong các cuộc thi.

chronometry is often overlooked in everyday life.

Độ chính xác về thời gian thường bị bỏ qua trong cuộc sống hàng ngày.

professionals in chronometry contribute to technological advancements.

Các chuyên gia về độ chính xác về thời gian đóng góp vào sự phát triển công nghệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay