chronozones

[US]/ˈkrɒnəˌzoʊn/
[UK]/ˈkrɑːnəˌzoʊn/

Translation

n. khoảng thời gian trong thang thời gian địa chất được đặc trưng bởi các lớp đá và loại hóa thạch cụ thể

Phrases & Collocations

geological chronozone

vùng thời gian địa chất

chronozone boundary

ranh giới vùng thời gian

marine chronozone

vùng thời gian biển

chronozone correlation

sự tương quan vùng thời gian

chronozone division

phân chia vùng thời gian

stratigraphic chronozone

vùng thời gian địa tầng

chronozone analysis

phân tích vùng thời gian

chronozone identification

nhận dạng vùng thời gian

chronozone framework

khung vùng thời gian

fossil chronozone

vùng thời gian hóa thạch

Example Sentences

the chronozone represents a specific time interval in geology.

vùng thời gian đại diện cho một khoảng thời gian cụ thể trong địa chất.

researchers identified a new chronozone in the fossil record.

các nhà nghiên cứu đã xác định một vùng thời gian mới trong hồ sơ hóa thạch.

understanding chronozones helps in dating geological events.

hiểu các vùng thời gian giúp xác định niên đại các sự kiện địa chất.

each chronozone has distinct characteristics and fossil assemblages.

mỗi vùng thời gian có những đặc điểm và tập hợp hóa thạch khác nhau.

geologists often use chronozones to correlate rock layers.

các nhà địa chất thường sử dụng các vùng thời gian để tương quan các lớp đá.

the chronozone provides insight into earth's historical climate.

vùng thời gian cung cấp cái nhìn sâu sắc về khí hậu lịch sử của trái đất.

chronozones are essential for understanding evolutionary processes.

các vùng thời gian rất quan trọng để hiểu các quá trình tiến hóa.

scientists categorize species based on their chronozone distribution.

các nhà khoa học phân loại các loài dựa trên sự phân bố vùng thời gian của chúng.

the concept of chronozones aids in stratigraphic analysis.

khái niệm về các vùng thời gian hỗ trợ phân tích lớp địa tầng.

chronozones can vary significantly between different regions.

các vùng thời gian có thể khác nhau đáng kể giữa các khu vực khác nhau.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now