timezone difference
chênh lệch múi giờ
timezone settings
cài đặt múi giờ
timezone change
thay đổi múi giờ
timezone now
múi giờ hiện tại
timezone location
vị trí múi giờ
timezone update
cập nhật múi giờ
timezone across
múi giờ qua lại
timezone standard
múi giờ tiêu chuẩn
timezone utc
múi giờ UTC
timezone offset
chênh lệch múi giờ
we need to schedule a meeting across multiple timezones.
Chúng ta cần lên lịch một cuộc họp qua nhiều múi giờ.
what timezone is london in right now?
London đang ở múi giờ nào hiện tại?
the international flight crossed several timezones.
Chuyến bay quốc tế đã đi qua nhiều múi giờ.
be mindful of the timezone difference when calling.
Hãy lưu ý đến sự chênh lệch múi giờ khi gọi điện.
my phone automatically adjusts to the local timezone.
Điện thoại của tôi tự động điều chỉnh theo múi giờ địa phương.
the company has offices in three different timezones.
Công ty có văn phòng ở ba múi giờ khác nhau.
check the timezone to avoid scheduling conflicts.
Kiểm tra múi giờ để tránh xung đột lịch trình.
the meeting starts at 9 am pacific time timezone.
Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng theo múi giờ Thái Bình Dương.
i'm struggling to keep track of all the timezones.
Tôi đang gặp khó khăn trong việc theo dõi tất cả các múi giờ.
the website displays the current timezone for each city.
Trang web hiển thị múi giờ hiện tại cho mỗi thành phố.
due to the timezone difference, we'll call tomorrow.
Vì sự chênh lệch múi giờ, chúng ta sẽ gọi vào ngày mai.
timezone difference
chênh lệch múi giờ
timezone settings
cài đặt múi giờ
timezone change
thay đổi múi giờ
timezone now
múi giờ hiện tại
timezone location
vị trí múi giờ
timezone update
cập nhật múi giờ
timezone across
múi giờ qua lại
timezone standard
múi giờ tiêu chuẩn
timezone utc
múi giờ UTC
timezone offset
chênh lệch múi giờ
we need to schedule a meeting across multiple timezones.
Chúng ta cần lên lịch một cuộc họp qua nhiều múi giờ.
what timezone is london in right now?
London đang ở múi giờ nào hiện tại?
the international flight crossed several timezones.
Chuyến bay quốc tế đã đi qua nhiều múi giờ.
be mindful of the timezone difference when calling.
Hãy lưu ý đến sự chênh lệch múi giờ khi gọi điện.
my phone automatically adjusts to the local timezone.
Điện thoại của tôi tự động điều chỉnh theo múi giờ địa phương.
the company has offices in three different timezones.
Công ty có văn phòng ở ba múi giờ khác nhau.
check the timezone to avoid scheduling conflicts.
Kiểm tra múi giờ để tránh xung đột lịch trình.
the meeting starts at 9 am pacific time timezone.
Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng theo múi giờ Thái Bình Dương.
i'm struggling to keep track of all the timezones.
Tôi đang gặp khó khăn trong việc theo dõi tất cả các múi giờ.
the website displays the current timezone for each city.
Trang web hiển thị múi giờ hiện tại cho mỗi thành phố.
due to the timezone difference, we'll call tomorrow.
Vì sự chênh lệch múi giờ, chúng ta sẽ gọi vào ngày mai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay