chukchi

[US]/ˈtʃʌk.tʃi/
[UK]/ˈtʃʌk.tʃi/
Frequency: Very High

Translation

n. người Chukchi ở đông bắc Siberia; ngôn ngữ của người Chukchi

Phrases & Collocations

chukchi people

người Chukchi

chukchi language

ngôn ngữ Chukchi

chukchi culture

văn hóa Chukchi

chukchi traditions

truyền thống Chukchi

chukchi region

khu vực Chukchi

chukchi reindeer

hươu Chukchi

chukchi art

nghệ thuật Chukchi

chukchi folklore

truyền thuyết Chukchi

chukchi lifestyle

phong cách sống của người Chukchi

chukchi heritage

di sản Chukchi

Example Sentences

the chukchi people have a rich cultural heritage.

Người Chukchi có một di sản văn hóa phong phú.

chukchi dogs are known for their strength and endurance.

Những chú chó Chukchi nổi tiếng về sức mạnh và sự bền bỉ.

the chukchi language is unique and fascinating.

Ngôn ngữ Chukchi là độc đáo và hấp dẫn.

chukchi traditions include reindeer herding.

Các truyền thống của người Chukchi bao gồm chăn tuần lộc.

many chukchi people still live a nomadic lifestyle.

Nhiều người Chukchi vẫn sống một lối sống du mục.

the chukchi are skilled in crafting warm clothing.

Người Chukchi có kỹ năng trong việc may quần áo ấm.

chukchi folklore is rich with stories of the arctic.

Truyền thuyết Chukchi phong phú với những câu chuyện về vùng Bắc Cực.

chukchi art often reflects their connection to nature.

Nghệ thuật Chukchi thường phản ánh mối liên hệ của họ với thiên nhiên.

the chukchi community values cooperation and sharing.

Cộng đồng Chukchi coi trọng sự hợp tác và chia sẻ.

chukchi hunting practices are sustainable and respectful.

Các phương pháp săn bắn của người Chukchi bền vững và tôn trọng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now