| số nhiều | chumminesses |
friendly chumminess
sự thân thiện dễ cưng
genuine chumminess
sự thân thiện chân thành
warm chumminess
sự thân thiện ấm áp
casual chumminess
sự thân thiện thoải mái
playful chumminess
sự thân thiện tinh nghịch
mutual chumminess
sự thân thiện lẫn nhau
easy chumminess
sự thân thiện dễ dàng
natural chumminess
sự thân thiện tự nhiên
bubbly chumminess
sự thân thiện sôi nổi
endearing chumminess
sự thân thiện đáng yêu
her chumminess with the team made the project more enjoyable.
Sự thân thiện của cô ấy với nhóm khiến dự án trở nên thú vị hơn.
his chumminess with the boss helped him get promoted.
Sự thân thiện của anh ấy với sếp đã giúp anh ấy được thăng chức.
chumminess can sometimes lead to misunderstandings in the workplace.
Sự thân thiện đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm nơi làm việc.
they shared a chumminess that was evident to everyone.
Họ chia sẻ một sự thân thiện mà ai cũng có thể thấy được.
her chumminess with her neighbors created a strong community.
Sự thân thiện của cô ấy với hàng xóm đã tạo ra một cộng đồng mạnh mẽ.
chumminess among colleagues can enhance teamwork.
Sự thân thiện giữa các đồng nghiệp có thể tăng cường sự hợp tác.
his chumminess with the new students helped them feel welcome.
Sự thân thiện của anh ấy với những sinh viên mới đã giúp họ cảm thấy được chào đón.
the chumminess in the group made the event a success.
Sự thân thiện trong nhóm đã giúp sự kiện thành công.
she valued the chumminess she had with her childhood friends.
Cô ấy đánh giá cao sự thân thiện mà cô ấy có với những người bạn thời thơ ấu của mình.
chumminess can sometimes blur the lines of professionalism.
Sự thân thiện đôi khi có thể làm mờ đi ranh giới giữa sự chuyên nghiệp.
friendly chumminess
sự thân thiện dễ cưng
genuine chumminess
sự thân thiện chân thành
warm chumminess
sự thân thiện ấm áp
casual chumminess
sự thân thiện thoải mái
playful chumminess
sự thân thiện tinh nghịch
mutual chumminess
sự thân thiện lẫn nhau
easy chumminess
sự thân thiện dễ dàng
natural chumminess
sự thân thiện tự nhiên
bubbly chumminess
sự thân thiện sôi nổi
endearing chumminess
sự thân thiện đáng yêu
her chumminess with the team made the project more enjoyable.
Sự thân thiện của cô ấy với nhóm khiến dự án trở nên thú vị hơn.
his chumminess with the boss helped him get promoted.
Sự thân thiện của anh ấy với sếp đã giúp anh ấy được thăng chức.
chumminess can sometimes lead to misunderstandings in the workplace.
Sự thân thiện đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm nơi làm việc.
they shared a chumminess that was evident to everyone.
Họ chia sẻ một sự thân thiện mà ai cũng có thể thấy được.
her chumminess with her neighbors created a strong community.
Sự thân thiện của cô ấy với hàng xóm đã tạo ra một cộng đồng mạnh mẽ.
chumminess among colleagues can enhance teamwork.
Sự thân thiện giữa các đồng nghiệp có thể tăng cường sự hợp tác.
his chumminess with the new students helped them feel welcome.
Sự thân thiện của anh ấy với những sinh viên mới đã giúp họ cảm thấy được chào đón.
the chumminess in the group made the event a success.
Sự thân thiện trong nhóm đã giúp sự kiện thành công.
she valued the chumminess she had with her childhood friends.
Cô ấy đánh giá cao sự thân thiện mà cô ấy có với những người bạn thời thơ ấu của mình.
chumminess can sometimes blur the lines of professionalism.
Sự thân thiện đôi khi có thể làm mờ đi ranh giới giữa sự chuyên nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay