chutneys

[Mỹ]/ˈtʃʌt.niːz/
[Anh]/ˈtʃʌt.niz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. gia vị cay được làm từ trái cây hoặc rau củ

Cụm từ & Cách kết hợp

spicy chutneys

chutney cay

fruit chutneys

chutney trái cây

herbal chutneys

chutney thảo mộc

tangy chutneys

chutney chua cay

traditional chutneys

chutney truyền thống

sweet chutneys

chutney ngọt

homemade chutneys

chutney tự làm

variety chutneys

chutney đa dạng

spiced chutneys

chutney gia vị

coconut chutneys

chutney dừa

Câu ví dụ

chutneys can add a burst of flavor to any dish.

Các loại chutney có thể thêm một sự bùng nổ hương vị vào bất kỳ món ăn nào.

many indian meals are served with a variety of chutneys.

Nhiều bữa ăn Ấn Độ được phục vụ với nhiều loại chutney.

homemade chutneys are often fresher than store-bought ones.

Các loại chutney tự làm thường tươi hơn các loại mua ở cửa hàng.

chutneys can be made from fruits, vegetables, or herbs.

Chutney có thể được làm từ trái cây, rau quả hoặc thảo mộc.

spicy chutneys are a favorite among many food enthusiasts.

Các loại chutney cay là món yêu thích của nhiều người yêu thích ẩm thực.

chutneys are perfect for enhancing the taste of grilled meats.

Chutney hoàn toàn phù hợp để tăng thêm hương vị cho các món thịt nướng.

some chutneys can be quite tangy and refreshing.

Một số loại chutney có thể khá chua và sảng khoái.

chutneys can be used as a dip for snacks and appetizers.

Chutney có thể được sử dụng như một loại sốt nhúng cho đồ ăn nhẹ và món khai vị.

learning to make chutneys can be a fun culinary adventure.

Học cách làm chutney có thể là một cuộc phiêu lưu ẩm thực thú vị.

chutneys are a staple in many south asian cuisines.

Chutney là một món ăn chủ yếu trong nhiều nền ẩm thực Nam Á.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay