bold chutzpahs
chutzpah táo bạo
sheer chutzpahs
chutzpah tuyệt đối
unbelievable chutzpahs
chutzpah khó tin
outrageous chutzpahs
chutzpah quá đáng
true chutzpahs
chutzpah thực sự
extreme chutzpahs
chutzpah cực độ
classic chutzpahs
chutzpah cổ điển
raw chutzpahs
chutzpah thô thiển
impressive chutzpahs
chutzpah ấn tượng
gutsy chutzpahs
chutzpah dũng cảm
it takes a lot of chutzpah to speak in front of a large audience.
Cần rất nhiều sự tự tin để nói trước một khán giả lớn.
her chutzpah impressed everyone at the meeting.
Sự tự tin của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp.
he showed great chutzpah by asking for a raise on his first day.
Anh ấy đã thể hiện sự tự tin lớn lao bằng cách yêu cầu tăng lương vào ngày đầu tiên làm việc.
with such chutzpah, she could achieve anything she wants.
Với sự tự tin như vậy, cô ấy có thể đạt được bất cứ điều gì cô ấy muốn.
they admired his chutzpah to challenge the status quo.
Họ ngưỡng mộ sự tự tin của anh ấy khi dám thách thức hiện trạng.
it takes chutzpah to stand up for your beliefs.
Cần có sự tự tin để đấu tranh cho niềm tin của bạn.
her chutzpah in negotiations earned her a better deal.
Sự tự tin của cô ấy trong đàm phán đã giúp cô ấy đạt được một thỏa thuận tốt hơn.
he has the chutzpah to pursue his dreams despite the odds.
Anh ấy có đủ sự tự tin để theo đuổi ước mơ của mình bất chấp mọi khó khăn.
chutzpah is often necessary in the competitive business world.
Sự tự tin thường cần thiết trong thế giới kinh doanh cạnh tranh.
her chutzpah in the face of adversity was inspiring.
Sự tự tin của cô ấy khi đối mặt với nghịch cảnh thật truyền cảm hứng.
bold chutzpahs
chutzpah táo bạo
sheer chutzpahs
chutzpah tuyệt đối
unbelievable chutzpahs
chutzpah khó tin
outrageous chutzpahs
chutzpah quá đáng
true chutzpahs
chutzpah thực sự
extreme chutzpahs
chutzpah cực độ
classic chutzpahs
chutzpah cổ điển
raw chutzpahs
chutzpah thô thiển
impressive chutzpahs
chutzpah ấn tượng
gutsy chutzpahs
chutzpah dũng cảm
it takes a lot of chutzpah to speak in front of a large audience.
Cần rất nhiều sự tự tin để nói trước một khán giả lớn.
her chutzpah impressed everyone at the meeting.
Sự tự tin của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp.
he showed great chutzpah by asking for a raise on his first day.
Anh ấy đã thể hiện sự tự tin lớn lao bằng cách yêu cầu tăng lương vào ngày đầu tiên làm việc.
with such chutzpah, she could achieve anything she wants.
Với sự tự tin như vậy, cô ấy có thể đạt được bất cứ điều gì cô ấy muốn.
they admired his chutzpah to challenge the status quo.
Họ ngưỡng mộ sự tự tin của anh ấy khi dám thách thức hiện trạng.
it takes chutzpah to stand up for your beliefs.
Cần có sự tự tin để đấu tranh cho niềm tin của bạn.
her chutzpah in negotiations earned her a better deal.
Sự tự tin của cô ấy trong đàm phán đã giúp cô ấy đạt được một thỏa thuận tốt hơn.
he has the chutzpah to pursue his dreams despite the odds.
Anh ấy có đủ sự tự tin để theo đuổi ước mơ của mình bất chấp mọi khó khăn.
chutzpah is often necessary in the competitive business world.
Sự tự tin thường cần thiết trong thế giới kinh doanh cạnh tranh.
her chutzpah in the face of adversity was inspiring.
Sự tự tin của cô ấy khi đối mặt với nghịch cảnh thật truyền cảm hứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay