| số nhiều | cicalas |
singing cicala
hát cicala
cicala song
bài hát cicala
cicala chorus
sự hòa tấu cicala
cicala sound
tiếng cicala
cicala season
mùa cicala
cicala life
cuộc sống của cicala
cicala wings
cánh của cicala
cicala habitat
môi trường sống của cicala
cicala emergence
sự xuất hiện của cicala
cicala dance
nhảy của cicala
the cicala sings beautifully in the summer.
cicada hát rất hay vào mùa hè.
we can hear the cicala's song from afar.
chúng ta có thể nghe thấy tiếng hót của cicada từ xa.
the cicala symbolizes the arrival of warm weather.
cicada tượng trưng cho sự xuất hiện của thời tiết ấm áp.
children love to catch cicalas during summer vacations.
trẻ em rất thích bắt cicada trong kỳ nghỉ hè.
the cicala's life cycle is fascinating.
vòng đời của cicada rất thú vị.
in some cultures, the cicala is seen as a symbol of immortality.
trong một số nền văn hóa, cicada được xem là biểu tượng của sự bất tử.
listening to the cicala can be quite soothing.
nghe cicada hót có thể khá êm dịu.
the cicala emerges from the ground after several years.
cicada trồi lên từ mặt đất sau nhiều năm.
many poets have written about the cicala's song.
nhiều nhà thơ đã viết về tiếng hót của cicada.
during summer nights, the cicala's sound fills the air.
vào những đêm hè, âm thanh của cicada tràn ngập không khí.
singing cicala
hát cicala
cicala song
bài hát cicala
cicala chorus
sự hòa tấu cicala
cicala sound
tiếng cicala
cicala season
mùa cicala
cicala life
cuộc sống của cicala
cicala wings
cánh của cicala
cicala habitat
môi trường sống của cicala
cicala emergence
sự xuất hiện của cicala
cicala dance
nhảy của cicala
the cicala sings beautifully in the summer.
cicada hát rất hay vào mùa hè.
we can hear the cicala's song from afar.
chúng ta có thể nghe thấy tiếng hót của cicada từ xa.
the cicala symbolizes the arrival of warm weather.
cicada tượng trưng cho sự xuất hiện của thời tiết ấm áp.
children love to catch cicalas during summer vacations.
trẻ em rất thích bắt cicada trong kỳ nghỉ hè.
the cicala's life cycle is fascinating.
vòng đời của cicada rất thú vị.
in some cultures, the cicala is seen as a symbol of immortality.
trong một số nền văn hóa, cicada được xem là biểu tượng của sự bất tử.
listening to the cicala can be quite soothing.
nghe cicada hót có thể khá êm dịu.
the cicala emerges from the ground after several years.
cicada trồi lên từ mặt đất sau nhiều năm.
many poets have written about the cicala's song.
nhiều nhà thơ đã viết về tiếng hót của cicada.
during summer nights, the cicala's sound fills the air.
vào những đêm hè, âm thanh của cicada tràn ngập không khí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay