waist cincture
vành eo
cincture of light
vành eo của ánh sáng
cincture of truth
vành eo của sự thật
cincture of virtue
vành eo của đức hạnh
cincture of honor
vành eo của danh dự
cincture of faith
vành eo của đức tin
cincture of nature
vành eo của tự nhiên
cincture of power
vành eo của quyền lực
cincture of knowledge
vành eo của kiến thức
cincture of community
vành eo của cộng đồng
the priest wore a cincture around his waist during the ceremony.
linh mục đã đeo một vương tràng quanh eo trong suốt buổi lễ.
she chose a beautiful cincture to complement her dress.
cô ấy đã chọn một vương tràng đẹp để làm nổi bật bộ váy của mình.
the cincture symbolizes a commitment to the faith.
vương tràng tượng trưng cho sự tận tâm với đức tin.
he adjusted the cincture to ensure it fit comfortably.
anh ấy đã điều chỉnh vương tràng để đảm bảo nó vừa vặn thoải mái.
the cincture was made of fine leather and adorned with gold accents.
vương tràng được làm từ da thuộc chất lượng cao và được trang trí bằng các chi tiết vàng.
in some cultures, a cincture is worn as a sign of honor.
ở một số nền văn hóa, vương tràng được đeo như một dấu hiệu của sự danh dự.
he tied the cincture tightly to keep his robe in place.
anh ấy đã thắt chặt vương tràng để giữ cho áo choàng của anh ấy ở đúng vị trí.
she received a cincture as a gift for her graduation.
cô ấy đã nhận được một vương tràng làm quà tặng tốt nghiệp.
the cincture can also be used as a fashion accessory.
vương tràng cũng có thể được sử dụng như một phụ kiện thời trang.
during the ritual, the cincture was blessed by the elder.
trong suốt nghi lễ, vương tràng đã được ban phước bởi người lớn tuổi.
waist cincture
vành eo
cincture of light
vành eo của ánh sáng
cincture of truth
vành eo của sự thật
cincture of virtue
vành eo của đức hạnh
cincture of honor
vành eo của danh dự
cincture of faith
vành eo của đức tin
cincture of nature
vành eo của tự nhiên
cincture of power
vành eo của quyền lực
cincture of knowledge
vành eo của kiến thức
cincture of community
vành eo của cộng đồng
the priest wore a cincture around his waist during the ceremony.
linh mục đã đeo một vương tràng quanh eo trong suốt buổi lễ.
she chose a beautiful cincture to complement her dress.
cô ấy đã chọn một vương tràng đẹp để làm nổi bật bộ váy của mình.
the cincture symbolizes a commitment to the faith.
vương tràng tượng trưng cho sự tận tâm với đức tin.
he adjusted the cincture to ensure it fit comfortably.
anh ấy đã điều chỉnh vương tràng để đảm bảo nó vừa vặn thoải mái.
the cincture was made of fine leather and adorned with gold accents.
vương tràng được làm từ da thuộc chất lượng cao và được trang trí bằng các chi tiết vàng.
in some cultures, a cincture is worn as a sign of honor.
ở một số nền văn hóa, vương tràng được đeo như một dấu hiệu của sự danh dự.
he tied the cincture tightly to keep his robe in place.
anh ấy đã thắt chặt vương tràng để giữ cho áo choàng của anh ấy ở đúng vị trí.
she received a cincture as a gift for her graduation.
cô ấy đã nhận được một vương tràng làm quà tặng tốt nghiệp.
the cincture can also be used as a fashion accessory.
vương tràng cũng có thể được sử dụng như một phụ kiện thời trang.
during the ritual, the cincture was blessed by the elder.
trong suốt nghi lễ, vương tràng đã được ban phước bởi người lớn tuổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay