i need to buy some cinta adhesiva to wrap the gift properly.
Tôi cần mua một ít băng dính để gói quà cẩn thận.
the tailor used a colorful cinta to decorate the wedding dress.
Thợ may đã sử dụng một chiếc băng màu sắc để trang trí chiếc váy cưới.
please pass me the cinta métrica so i can measure the window for new curtains.
Xin hãy đưa cho tôi thước đo băng để tôi có thể đo chiều cao cửa sổ cho rèm mới.
the factory cinta transportadora moved products efficiently along the assembly line.
Băng tải của nhà máy đã di chuyển sản phẩm một cách hiệu quả dọc theo dây chuyền lắp ráp.
she tied a silk cinta around her ponytail before going to the party.
Cô ấy buộc một chiếc băng lụa quanh đuôi ngựa trước khi đi dự tiệc.
we recorded the entire concert on cinta de video for memory.
Chúng tôi đã thu âm toàn bộ buổi hòa nhạc trên băng video để làm kỷ niệm.
the old songs from my childhood were stored on cinta de cassete.
Những bài hát cũ từ thời thơ ấu của tôi được lưu trữ trên băng cassette.
the director shouted action and the crew began rodar la cinta immediately.
Người đạo diễn quát "Action!" và đoàn làm phim bắt đầu quay phim ngay lập tức.
i need to pasar cinta this documentary to a new cassette before it deteriorates.
Tôi cần sao chép cuốn phim tài liệu này sang một băng cassette mới trước khi nó bị hỏng.
the marathon runner stepped onto the cinta de correr at the gym for her daily workout.
Vận động viên marathon bước lên băng chạy bộ tại phòng gym để tập luyện hàng ngày.
she wrapped the present with beautiful cinta de envolver and a bow on top.
Cô ấy gói quà bằng giấy băng đẹp và một nơ ở trên cùng.
the little girl wore a pink cinta del pelo that matched her dress perfectly.
Cô bé gái mặc một chiếc băng tóc màu hồng rất hợp với váy của cô bé.
the gymnast twirled her long cinta with grace and precision during her routine.
Nữ vận động viên thể dục dụng cụ vung chiếc băng dài của mình một cách duyên dáng và chính xác trong suốt bài tập.
secure the package with strong cinta adhesiva to prevent any damage during shipping.
Cố định gói hàng bằng băng dính chắc chắn để tránh hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
i need to buy some cinta adhesiva to wrap the gift properly.
Tôi cần mua một ít băng dính để gói quà cẩn thận.
the tailor used a colorful cinta to decorate the wedding dress.
Thợ may đã sử dụng một chiếc băng màu sắc để trang trí chiếc váy cưới.
please pass me the cinta métrica so i can measure the window for new curtains.
Xin hãy đưa cho tôi thước đo băng để tôi có thể đo chiều cao cửa sổ cho rèm mới.
the factory cinta transportadora moved products efficiently along the assembly line.
Băng tải của nhà máy đã di chuyển sản phẩm một cách hiệu quả dọc theo dây chuyền lắp ráp.
she tied a silk cinta around her ponytail before going to the party.
Cô ấy buộc một chiếc băng lụa quanh đuôi ngựa trước khi đi dự tiệc.
we recorded the entire concert on cinta de video for memory.
Chúng tôi đã thu âm toàn bộ buổi hòa nhạc trên băng video để làm kỷ niệm.
the old songs from my childhood were stored on cinta de cassete.
Những bài hát cũ từ thời thơ ấu của tôi được lưu trữ trên băng cassette.
the director shouted action and the crew began rodar la cinta immediately.
Người đạo diễn quát "Action!" và đoàn làm phim bắt đầu quay phim ngay lập tức.
i need to pasar cinta this documentary to a new cassette before it deteriorates.
Tôi cần sao chép cuốn phim tài liệu này sang một băng cassette mới trước khi nó bị hỏng.
the marathon runner stepped onto the cinta de correr at the gym for her daily workout.
Vận động viên marathon bước lên băng chạy bộ tại phòng gym để tập luyện hàng ngày.
she wrapped the present with beautiful cinta de envolver and a bow on top.
Cô ấy gói quà bằng giấy băng đẹp và một nơ ở trên cùng.
the little girl wore a pink cinta del pelo that matched her dress perfectly.
Cô bé gái mặc một chiếc băng tóc màu hồng rất hợp với váy của cô bé.
the gymnast twirled her long cinta with grace and precision during her routine.
Nữ vận động viên thể dục dụng cụ vung chiếc băng dài của mình một cách duyên dáng và chính xác trong suốt bài tập.
secure the package with strong cinta adhesiva to prevent any damage during shipping.
Cố định gói hàng bằng băng dính chắc chắn để tránh hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay