circularization

[Mỹ]/ˌsɜːkjʊləˈreɪʃən/
[Anh]/ˌsɜːrkjələrɪˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Trong kiểm toán, quá trình gửi thư cho bên thứ ba để xác nhận số dư tài khoản.
Word Forms
số nhiềucircularizations

Cụm từ & Cách kết hợp

circularization process

quy trình luân chuyển

circularization procedure

thủ tục luân chuyển

circularization notice

thông báo luân chuyển

circularization memo

thông tin luân chuyển

circularization document

tài liệu luân chuyển

circularization request

yêu cầu luân chuyển

initiate circularization

khởi tạo luân chuyển

complete circularization

hoàn tất luân chuyển

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay