| số nhiều | circularizations |
circularization process
quy trình luân chuyển
circularization procedure
thủ tục luân chuyển
circularization notice
thông báo luân chuyển
circularization memo
thông tin luân chuyển
circularization document
tài liệu luân chuyển
circularization request
yêu cầu luân chuyển
initiate circularization
khởi tạo luân chuyển
complete circularization
hoàn tất luân chuyển
circularization process
quy trình luân chuyển
circularization procedure
thủ tục luân chuyển
circularization notice
thông báo luân chuyển
circularization memo
thông tin luân chuyển
circularization document
tài liệu luân chuyển
circularization request
yêu cầu luân chuyển
initiate circularization
khởi tạo luân chuyển
complete circularization
hoàn tất luân chuyển
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay