circularizing process
quy trình xoay tròn
circularizing method
phương pháp xoay tròn
circularizing design
thiết kế xoay tròn
circularizing strategy
chiến lược xoay tròn
circularizing technique
kỹ thuật xoay tròn
circularizing model
mô hình xoay tròn
circularizing approach
cách tiếp cận xoay tròn
circularizing framework
khung xoay tròn
circularizing system
hệ thống xoay tròn
circularizing solution
giải pháp xoay tròn
the team is circularizing the proposal for feedback.
đội ngũ đang phổ biến đề xuất để lấy ý kiến phản hồi.
circularizing the information will ensure everyone is informed.
việc phổ biến thông tin sẽ đảm bảo mọi người đều được thông báo.
they are circularizing the announcement to all staff members.
họ đang phổ biến thông báo đến tất cả nhân viên.
circularizing the data helps in making informed decisions.
việc phổ biến dữ liệu giúp đưa ra các quyết định sáng suốt.
the manager is circularizing the meeting agenda to the participants.
người quản lý đang phổ biến chương trình nghị sự cuộc họp cho những người tham gia.
we are circularizing the updates to keep everyone on the same page.
chúng tôi đang phổ biến các bản cập nhật để mọi người luôn nắm bắt thông tin.
circularizing the project details will enhance collaboration.
việc phổ biến chi tiết dự án sẽ tăng cường sự hợp tác.
the organization is circularizing the policy changes to all departments.
tổ chức đang phổ biến các thay đổi chính sách đến tất cả các phòng ban.
circularizing the feedback will help improve future initiatives.
việc phổ biến phản hồi sẽ giúp cải thiện các sáng kiến trong tương lai.
they are circularizing the survey results to gather more insights.
họ đang phổ biến kết quả khảo sát để thu thập thêm thông tin chi tiết.
circularizing process
quy trình xoay tròn
circularizing method
phương pháp xoay tròn
circularizing design
thiết kế xoay tròn
circularizing strategy
chiến lược xoay tròn
circularizing technique
kỹ thuật xoay tròn
circularizing model
mô hình xoay tròn
circularizing approach
cách tiếp cận xoay tròn
circularizing framework
khung xoay tròn
circularizing system
hệ thống xoay tròn
circularizing solution
giải pháp xoay tròn
the team is circularizing the proposal for feedback.
đội ngũ đang phổ biến đề xuất để lấy ý kiến phản hồi.
circularizing the information will ensure everyone is informed.
việc phổ biến thông tin sẽ đảm bảo mọi người đều được thông báo.
they are circularizing the announcement to all staff members.
họ đang phổ biến thông báo đến tất cả nhân viên.
circularizing the data helps in making informed decisions.
việc phổ biến dữ liệu giúp đưa ra các quyết định sáng suốt.
the manager is circularizing the meeting agenda to the participants.
người quản lý đang phổ biến chương trình nghị sự cuộc họp cho những người tham gia.
we are circularizing the updates to keep everyone on the same page.
chúng tôi đang phổ biến các bản cập nhật để mọi người luôn nắm bắt thông tin.
circularizing the project details will enhance collaboration.
việc phổ biến chi tiết dự án sẽ tăng cường sự hợp tác.
the organization is circularizing the policy changes to all departments.
tổ chức đang phổ biến các thay đổi chính sách đến tất cả các phòng ban.
circularizing the feedback will help improve future initiatives.
việc phổ biến phản hồi sẽ giúp cải thiện các sáng kiến trong tương lai.
they are circularizing the survey results to gather more insights.
họ đang phổ biến kết quả khảo sát để thu thập thêm thông tin chi tiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay