information circulates
thông tin lưu thông
blood circulates
máu lưu thông
energy circulates
năng lượng lưu thông
air circulates
không khí lưu thông
water circulates
nước lưu thông
news circulates
tin tức lan truyền
money circulates
tiền lưu thông
heat circulates
nhiệt lưu thông
oxygen circulates
oxy lưu thông
data circulates
dữ liệu lưu thông
the information circulates quickly in the digital age.
thông tin lan truyền nhanh chóng trong thời đại kỹ thuật số.
news circulates around the office every day.
tin tức lan truyền quanh văn phòng mỗi ngày.
the rumor circulates among the students.
tin đồn lan truyền giữa các học sinh.
air circulates freely in the open space.
không khí lưu thông tự do trong không gian mở.
money circulates in the economy to promote growth.
tiền lưu thông trong nền kinh tế để thúc đẩy tăng trưởng.
the virus circulates in the population during flu season.
virus lưu hành trong dân số trong mùa cúm.
water circulates through the pipes in the building.
nước lưu thông qua các đường ống trong tòa nhà.
the idea circulates among the team members.
ý tưởng lan truyền giữa các thành viên trong nhóm.
information circulates faster with social media.
thông tin lan truyền nhanh hơn với mạng xã hội.
energy circulates within the ecosystem.
năng lượng lưu thông trong hệ sinh thái.
information circulates
thông tin lưu thông
blood circulates
máu lưu thông
energy circulates
năng lượng lưu thông
air circulates
không khí lưu thông
water circulates
nước lưu thông
news circulates
tin tức lan truyền
money circulates
tiền lưu thông
heat circulates
nhiệt lưu thông
oxygen circulates
oxy lưu thông
data circulates
dữ liệu lưu thông
the information circulates quickly in the digital age.
thông tin lan truyền nhanh chóng trong thời đại kỹ thuật số.
news circulates around the office every day.
tin tức lan truyền quanh văn phòng mỗi ngày.
the rumor circulates among the students.
tin đồn lan truyền giữa các học sinh.
air circulates freely in the open space.
không khí lưu thông tự do trong không gian mở.
money circulates in the economy to promote growth.
tiền lưu thông trong nền kinh tế để thúc đẩy tăng trưởng.
the virus circulates in the population during flu season.
virus lưu hành trong dân số trong mùa cúm.
water circulates through the pipes in the building.
nước lưu thông qua các đường ống trong tòa nhà.
the idea circulates among the team members.
ý tưởng lan truyền giữa các thành viên trong nhóm.
information circulates faster with social media.
thông tin lan truyền nhanh hơn với mạng xã hội.
energy circulates within the ecosystem.
năng lượng lưu thông trong hệ sinh thái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay